Phạm Thanh TùngNhà Hoạch Định

NỐI · Cộng đồng kết nối

NỐItay-nguyen

Câu lạc bộ cà phê specialty Đắk Lắk: chủ farm và rang thủ công

Đắk Lắk trồng hơn 200.000 héc-ta cà phê. Nhưng phần lớn nông dân ở đây chưa một lần được nếm thử tách cà phê làm từ chính hạt của họ — rang đúng cách,

Phạm Thanh Tùng||12 phút đọc

Tư Vấn Chiến Lược

Muốn đi sâu hơn?

Đặt lịch tư vấn 1-1 trực tiếp với Phạm Thanh Tùng.

Đặt Lịch Tư Vấn →

MỞ BÀI

Specialty coffee ở Đắk Lắk không phải xu hướng xa lạ nữa. Nhưng bạn thấy đấy, giữa hàng trăm nghìn hectare Robusta truyền thống, lại có những thằng nông dân, những chủ xưởng trẻ tuổi quyết định đi con đường khác — trồng hạt chất lượng cao, rang thủ công, bán trực tiếp cho khách hàng biết rõ danh tính farm của mình. Họ không tìm cách bán cho các công ty xuất khẩu bản phổ thông. Họ xây dựng mối quan hệ với người tiêu dùng, xuất khẩu hạn chế nhưng giá cao hơn khoảng 1.5 tới 2 lần so với cà phê thương mại thông thường. Đó là thâu tóm hoàn toàn vòng kinh tế — từ đất đỏ bazan ở Cư M'gar cho tới ly cà phê ở tay khách Hà Nội hay ngoại quốc. Những người này đang xây dựng một cộng đồng, một câu lạc bộ thực sự. Họ không chỉ bán sản phẩm, họ bán câu chuyện. Vấn đề là: liệu bạn có sẵn sàng nhìn thấy tiềm năng của cái thế hệ này chưa?

BỐI CẢNH

Đắk Lắk không phải ngẫu nhiên trở thành lựa chọn. Tỉnh này nằm ở vùng Tây Nguyên, với diện tích khoảng 13.100 km², độ cao từ 400 tới 1.500 mét — điều kiện địa hình tuyệt vời cho cà phê. Đất bazan màu mỡ là ưu thế lớn nhất. Khí hậu đây gió mùa rõ rệt, lượng mưa năm 2.000 tới 2.500 mm, vừa đủ để hạt phát triển tốt, không quá ẩm gây bệnh.

Về quy mô, Đắk Lắk hiện giữ danh hiệu lớn nhất cả nước về sản lượng cà phê. Diện tích cà phê toàn tỉnh dao động 150.000 tới 170.000 hectare theo thống kê năm 2023 của Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Đắk Lắk. Tập trung chủ yếu ở các huyện Buôn Hồ, Cư M'gar, thị xã Buôn Ma Thuột. Mùa vụ chính rơi vào tháng 9 tới tháng 12, khi nông dân vào vụ thu hoạch.

Nhưng con số chính thức về specialty coffee riêng biệt — diện tích, sản lượng, số lượng farm tham gia — tôi phải thẳng thắn: nó chưa rõ ràng, chưa được thống kê công khai. Điều này không có nghĩa nó không tồn tại, mà là những người nông dân và chủ xưởng này còn khá nhỏ lẻ, chưa tập trung thành một khối. Họ hoạt động theo từng mạng lưới nhỏ, từng câu lạc bộ, từng cộng đồng khách hàng riêng. Các farm specialty coffee tập trung chủ yếu ở quanh thị xã Buôn Ma Thuột, nơi được gọi là "thủ phủ cà phê", là nơi có các tour tham quan farm, xưởng rang thủ công, nhưng dữ liệu chi tiết về các tiểu xưởng rang specialty, tên gọi cụ thể, năm thành lập, nhân lực — tất cả những điều đó chưa được công bố rộng rãi, chủ yếu lưu thông trong các cộng đồng khách hàng qua mạng xã hội.

PHÂN TÍCH SÂU

Tại sao specialty coffee lại quan trọng ở Đắk Lắk? Câu trả lời nằm ở ba yếu tố cơ bản.

Thứ nhất, giá trị chuỗi cung ứng. Cà phê thương mại, hay commodity coffee, mà Đắk Lắk truyền thống sản xuất — chủ yếu là Robusta — bị chi phối bởi thị trường thế giới. Nông dân chỉ nhận giá mà các công ty thu mua quy định, một cơ chế mà nông dân không có khả năng ảnh hưởng. Mỗi khi giá cà phê quốc tế giảm, cả vùng chịu áp lực. Hiện tại, commodity Robusta dao động khoảng 2 tới 2.5 USD mỗi pound tại thị trường quốc tế. Ngược lại, specialty coffee cắt đứt trung gian. Chủ farm rang thủ công bán trực tiếp tới người tiêu dùng cuối — giá specialty Robusta từ Đắk Lắk hiện nay bán ở mức 1.5 tới 3 triệu đồng một kg khi bán buôn, hoặc 2 tới 4 triệu đồng một kg khi bán lẻ trực tiếp qua các kênh online. So với commodity, đây là mức giá cao hơn đáng kể, khoảng 1.5 tới 2 lần. Lợi nhuận tăng theo cấp số nhân, và quan trọng hơn, nông dân hoặc chủ farm có quyền định đoạt giá bán của chính mình.

Thứ hai, tính chuyên biệt về hương vị và chất lượng. Robusta từ Đắk Lắk theo truyền thống thường mạnh, đắng, không có độ tinh tế như Arabica từ các cao nguyên khác. Tuy nhiên, những chủ farm specialty hiểu rõ rằng họ có thể chọn lọc những lô hạt đặc biệt, canh tác theo phương pháp khác — ví dụ như tăng độ cao trồng, thay đổi tỷ lệ che phủ cây, hoặc sử dụng các giống Robusta cải tiến. Dù Robusta không phải loại "cao cấp" theo tiêu chuẩn truyền thống, họ dùng kỹ thuật rang độc đáo để khuếch đại những nốt hương độc lập. Mỗi farm, mỗi xưởng rang có tính cách riêng, như chữ ký. Một xưởng có thể đặc trưng bởi những nốt mạnh về socola và đất, xưởng khác lại tập trung vào vị bơ và hoa quả. Sự đa dạng này là tài sản.

Thứ ba, câu chuyện và cộng đồng. Người tiêu dùng specialty coffee ngày nay không chỉ uống cà phê — họ muốn biết ai trồng, ai rang, đất như thế nào, cây được chăm sóc ra sao, độ cao và thời tiết mùa thu hoạch. Câu lạc bộ specialty coffee Đắk Lắk đang xây dựng chính xác cái đó: cộng đồng khách hàng, những người theo dõi farm chủ trên mạng xã hội, tham gia các buổi cuppings, hiểu sâu về từng batch. Một số farm đã xây dựng được cộng đồng khách hàng trung thành, với hàng trăm người theo dõi, tham gia các buổi thử mùi cà phê trực tuyến, và đặt hàng thường xuyên. Nó không phải kinh doanh khô cứng — nó là một phong trào, một cách sống.

THỰC TẾ TRÊN MẶT ĐẤT

Khi tôi ở lại Buôn Ma Thuột — thị xã này nằm ở tim Đắk Lắk, cách TP.HCM khoảng 350 km về phía Tây Bắc — tôi gặp được nhiều gương mặt mới. Có những thằng đã bỏ việc công sở ở Sài Gòn, về quê trồng cà phê theo phương pháp sinh thái, rang từng lô nhỏ, bán qua Instagram và các nền tảng thương mại điện tử. Có những ông nông dân chừa từ mười năm trước, bây giờ con trai con gái về giúp, nâng cao chất lượng hạt bằng cách thay đổi độ cao trồng, tách riêng các dòng giống, hoặc áp dụng quy trình canh tác mới. Những thay đổi này không phải ngẫu nhiên — chúng đến từ sự học hỏi liên tục, trao đổi kinh nghiệm giữa các farm.

Một mô hình cụ thể là các xưởng rang thủ công tập trung ở quanh khu vực Buôn Ma Thuột. Họ không có máy rang công nghiệp lớn — thay vào đó dùng các lò rang tay, hot-air roaster nhập khẩu, hoặc thậm chí tự cải tiến từ các bộ phận công nghiệp cũ. Một xưởng nhỏ như vậy có thể rang 50 tới 100 kg một ngày, với chất lượng được kiểm soát chặt chẽ ở mỗi giai đoạn. Chủ xưởng lập từ hai tới ba người, phần lớn là kỹ sư rang hoặc những người đã qua đào tạo chuyên sâu, người hiểu sâu về độ nhiệt, thời gian, hay những dấu hiệu nhỏ báo hiệu hạt đang phát triển hương vị tốt. Quá trình này yêu cầu kinh nghiệm, tính kiên nhẫn, và sự tươi sáng về khuynh hướng thị trường.

Những farm chủ này không im lặng. Họ xuất khẩu, lượng nhỏ nhưng ổn định — ước tính vài tấn một năm tới các thị trường Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia, và một số lượng nhỏ tới Anh. So với tổng sản lượng Robusta của Đắk Lắk (khoảng 400.000 tấn hàng năm), lượng specialty coffee xuất khẩu vẫn không quá 0.1%, điều này chứng tỏ rằng specialty coffee vẫn là một hiện tượng nhỏ bé, mặc dù đang phát triển. Những farmer và roaster này tham gia các cuộc thi rang cà phê quốc tế, những người trong ngành gọi là cupping competition. Có một số farm Đắk Lắk đã được công nhân lĩnh vực này chú ý, mặc dù Cup of Excellence (CoE) chủ yếu dành cho Arabica, và Robusta ít khi có cơ hội tham gia.

Tôi cũng thấy các sự kiện địa phương khởi sắc. Buôn Ma Thuột đã tổ chức các sự kiện về cà phê, nơi các chủ farm rang nhỏ có cơ hội trưng bày, nói chuyện trực tiếp với khách hàng, thậm chí hướng dẫn khách tự tạo nên một ly cà phê hoàn hảo. Những buổi cupping — nơi các chuyên gia và người yêu cà phê ngồi lại, mùi cà phê khác nhau, so sánh hương vị, ghi chép cảm xúc — diễn ra định kỳ, thu hút cả khách nội địa và du khách ngoại quốc.

Điều quan trọng nhất: những người nông dân này có giáo dục. Họ không chỉ biết trồng — họ học hỏi về khoa học canh tác, hóa học rang, kinh tế thị trường, xu hướng tiêu dùng toàn cầu. Một vài người có bằng cấp từ các khóa đào tạo specialty coffee quốc tế, hoặc tự học qua các tài liệu, podcast, và mạng lưới online. Họ liên kết với nhau, chia sẻ kiến thức, không cạnh tranh tồn tại mà cạnh tranh nâng cao chất lượng. Những mối quan hệ này tạo ra một tinh thần cộng đồng.

GÓC NHÌN CHIẾN LƯỢC

Từ góc nhìn du lịch nông nghiệp, cái mô hình này là cơ hội vàng. Bạn không cần xây dựng resort cao cấp gì cả — khách Hà Nội, khách nước ngoài sẵn sàng đi Buôn Ma Thuột để ở lại ba, bốn ngày, tham gia các workshop rang cà phê, dạo quanh farm, có bữa ăn nông thôn, nghe farm chủ kể chuyện, và mua cà phê về làm quà. Một số công ty du lịch đã bắt đầu xây dựng các tour specialty coffee, với giá khoảng 3 tới 5 triệu đồng một người cho ba ngày hai đêm, bao gồm hướng dẫn viên chuyên biệt, thăm farm, workshop rang, và tham gia cupping. Lợi nhuận tiềm năng của mô hình này là cao, đặc biệt nếu có thêm các hoạt động kèm theo như nấu ăn với cà phê, thầu giáo dục, hoặc bán hàng trực tiếp.

Nhưng cũng có những điểm yếu cần cảnh báo. Thứ nhất, cấu trúc thị trường specialty coffee vẫn nhỏ bé. Không phải ai cũng sẵn sàng trả 150.000 tới 200.000 đồng một cốc cho cà phê specialty ở quán, dù chất lượng cao. Thị trường Việt Nam vẫn chủ yếu tiêu thụ cà phê bình dân, giá 20.000 tới 50.000 đồng một cốc. Để mở rộng, các chủ farm cần xuất khẩu — nhưng xuất khẩu lại đòi hỏi chứng chỉ như Fair Trade, Organic, hay các tiêu chuẩn quốc tế khác, kiến thức về logistics, khả năng ngoại ngữ, mối quan hệ với các importers nước ngoài. Không phải ai cũng có.

Thứ hai, vấn đề nhân lực. Để rang thủ công tốt, bạn cần các kỹ sư rang có kinh nghiệm, người biết đọc hiệu ứng của nhiệt độ, thời gian, độ ẩm. Các thế hệ trẻ ở Đắk Lắk, nhất là ở vùng nông thôn, ngày nay ít có muốn ở lại làm nông hoặc rang cà phê. Họ đi thành phố tìm việc công sở với mức lương ổn định hơn. Những xưởng rang chất lượng cao nên lúc nào cũng thiếu nhân lực, và đào tạo một kỹ sư rang tốt mất vài năm. Đây là một thách thức tồn tại.

Thứ ba, sự thiếu hỗ trợ chính sách rõ ràng. Không có các chương trình tín dụng ưu tiên cho specialty coffee từ nhà nước. Không có các tiêu chuẩn hoặc nhãn hiệu chứng nhận chính thức "Specialty Coffee Đắk Lắk" — điều mà các nước khác như Ethiopia, Kenya, và El Salvador đã có, giúp bảo vệ thương hiệu và giá bán. Những nông dân này tự tạo ra thương hiệu cá nhân, khá rủi ro nếu không có sự hỗ trợ từ các tổ chức chính thức.

KẾT BÀI

Câu lạc bộ cà phê specialty Đắk Lắk không phải một tổ chức chính thức với hội nghị và biên bản. Nó là một mạng lưới hữu cơ — những chủ farm, những thợ rang, những cộng đồng khách hàng online, những người tiêu dùng có ý thức, những nhà du lịch muốn trải nghiệm thật. Họ đang viết lại câu chuyện của một vùng nông nghiệp truyền thống, biến nó thành một biểu tượng của chất lượng cao, tính chuyên biệt, và giá trị chuỗi cung ứng công bằng.

Insight chính yếu ở đây: Đắk Lắk có cơ sở vật chất (đất đỏ bazan, khí hậu thích hợp), có nhân lực đang thức tỉnh (nông dân trẻ, kỹ sư rang, công ty du lịch), có nhu cầu thị trường (specialty coffee toàn cầu tăng khoảng 5 tới 12% một năm tùy khu vực, theo các báo cáo ngành). Nhưng để bền vững, cái mô hình này cần ba thứ: chính sách hỗ trợ rõ ràng từ nhà nước, tổ chức hợp tác xã hay liên hiệp chặt chẽ để nâng cao sức mạnh thương lượng và bảo vệ thương hiệu, và đầu tư vào đào tạo nhân lực lâu dài. Nếu không, năm năm nữa sẽ có những tên phát tài, nhưng độ bền của cộng đồng vẫn yếu, và hiện tượng này chưa thể trở thành xu hướng quốc gia.