HỘI AN — BÀI HỌC VỀ VÙNG DI SẢN BỊ DU LỊCH ĐẠI TRÀ NUỐT CHỬNG
MỞ BÀI
Tôi đứng ở góc phố Trần Phú chiều thứ Bảy mùa cao điểm, nhìn dòng người nước ngoài xối xả như những con cá hồi — và tôi thấy sợ. Không phải vì số lượng. Mà vì cảm giác Hội An đang từ từ chết đi dưới những hơi thở nhanh của hàng triệu khách du lịch hàng năm. Con phố cổ này năm 1999 được UNESCO công nhận là Di sản thế giới vì giá trị văn hóa thương mại xuyên suốt thế kỷ XV đến XVIII. Nhưng hôm nay, nó không còn sống bằng tâm huyết nữa — nó sống bằng tiền. Du lịch đại trà đã biến Hội An từ một nơi người ta sinh sống, lao động, trao đổi thương mại thành một bảo tàng sống mở cửa vào 7 giờ sáng, đóng cửa lúc 10 giờ tối. Điều đáng sợ là mô hình này đang trở thành bản sao của hàng chục vùng di sản khác ở Việt Nam — và nó sẽ là thảm họa nếu chúng ta không nhìn thẳng vào bóng tối của nó ngay bây giờ.
BỐI CẢNH VÀ SỐ LIỆU
Hội An nằm ở vùng nam-trung Bộ, teeny weeny trên bản đồ Quảng Nam — chỉ khoảng 20 héc-ta phố cổ trong toàn thị xã 45 km². Nhưng con số khách du lịch nó hút vào? Trước dịch, ước tính khoảng 1,2 đến 1,5 triệu khách thực tế vào phố cổ mỗi năm (theo báo cáo Sở Du lịch Quảng Nam giai đoạn 2018-2019), mặc dù tổng lượt khách toàn Hội An lên đến 3 triệu bao gồm cả những vị khách chỉ qua tỉnh. Với một dân số địa phương chỉ 120 nghìn người, tỷ lệ khách trên cư dân là 25:1 trong những năm cao điểm. Con số này không phải trong bất kỳ sách hướng dẫn du lịch bền vững nào trên thế giới.
Thời gian vàng của du lịch Hội An rơi vào tháng 10 đến tháng 3 năm sau — chính thời tiết đẹp nhất vùng Trung Bộ. Mưa ít, nắng vừa, gió nhẹ. Mùa thấp điểm là từ tháng 5 đến tháng 8 khi những cơn mưa lớn và nóng ẩm dễ dàng xua khách đi. Nhưng ngay cả vào những tháng "dễ chịu" này, thành phố lại bị tràn ngập.
Nền kinh tế của Hội An — thực ra là của toàn vùng này — đã hoàn toàn lệ thuộc du lịch và thương mại. Cứ hỏi 10 người chủ hộ ở phố cổ về nghề nghiệp, ít nhất 7-8 người kiếm tiền từ du lịch trực tiếp. Cửa hàng lưu niệm, nhà hàng, khách sạn, dắc tour. Nông nghiệp? Đã chuyển từ từ phai. Lúa nước và cam quýt vùng phụ cận vẫn có, nhưng trong lõi thành phố, cái cây duy nhất còn sống là cây "tiền khách".
Giá bất động sản trên phố cổ Hội An tăng không ngừng và trở thành mức cao nhất miền Trung, chỉ sau một số địa điểm du lịch khác như Phú Quốc và Nha Trang. Một căn nhà cũ 100 m² ở khu phố Nguyễn Hữu Cảnh hoặc Trần Phú được định giá từ 3 đến 8 tỷ đồng (không phải chục tỷ như nhiều nguồn khác cáo buộc). Điều này có nghĩa là gì? Người bản địa sinh ra và lớn lên ở đây không thể mua lại ngôi nhà của chính gia đình mình nữa.
PHÂN TÍCH SÂU
Vấn đề của Hội An không phải là du lịch tồn tại, mà là du lịch tồn tại mà không có chiến lược rõ ràng. Khi UNESCO công nhận Hội An năm 1999, chúng ta có một cơ hội vàng để xây dựng một mô hình du lịch bền vững, có sâu, có sự phân phối công bằng lợi nhuận cho cộng đồng. Nhưng chúng ta lại chạy theo con đường nhanh nhất — mở cửa rộng, cho khách vào không kiểm soát, bất kỳ ai cũng được bán bất kỳ thứ gì miễn sao kiếm được tiền.
Cơ chế của vấn đề diễn ra như thế này: khi du khách bắt đầu đến nhiều, giá đất tăng. Khi giá đất tăng, người bán nhà bản địa suy tính lại — tại sao phải ở lại để kiếm tiền từ mức lương 2-3 triệu mỗi tháng khi có thể bán nhà lấy tiền luôn? Họ bán nhà, chuyển đi. Nhà cũ được mua lại bởi nhà đầu tư ngoài, biến thành khách sạn, nhà hàng hoặc cửa hàng du lịch. Cộng đồng bản địa bị xô ra ngoài từ từ, không có sự lựa chọn thực sự.
Tiếp theo, khi cộng đồng bản địa biến mất, cái gì cũng thay đổi theo. Thực đơn trong nhà hàng không còn là thực đơn của người Hội An — nó là thực đơn được chuyển đổi cho khách nước ngoài, từ bỏ những công thức truyền thống. Cửa hàng bán đặc sản địa phương không còn dành cho người nhà nữa — nó bán cho du khách với giá cao hơn gấp 5-10 lần. Ngôn ngữ trong phố cổ không còn toàn tiếng Việt — nó là tiếng Anh, Trung Quốc, Hàn Quốc xen lẫn. Hội An đang dần mất đi cái hồn của nó — không phải vì xấu, mà vì nó được thiết kế lại theo nhu cầu của những người ghé thăm chứ không phải những người ở lại.
Từ góc độ du lịch bền vững, vấn đề lớn nhất là mức tải khách không được kiểm soát. Năm 1,2 đến 1,5 triệu du khách mỗi năm trên một phố cổ chỉ 20 héc-ta — đó là mật độ không thể quản lý được bằng những công cụ quản lý thông thường. Cơ sở hạ tầng bị tàn phá nhanh chóng. Dòng nước sông Thu Bồn không còn sạch như trước do áp lực từ hàng loạt khách sạn, nhà hàng. Những con hẻm nhỏ được xây từ thế kỷ XVIII bây giờ phải chịu lưu lượng khách tương đương với một ga tàu đông đúc. Hệ thống cấp nước, xử lý nước thải và quản lý rác thải đều hoạt động ở mức tối đa, dẫn đến tình trạng ô nhiễm tăng theo thời gian.
Nguyên nhân gốc rễ? Tôi thấy ba cái chính. Thứ nhất, không có quy hoạch du lịch dài hạn dựa trên dữ liệu — chỉ có quy hoạch lợi nhuận ngắn hạn. Thứ hai, chính quyền địa phương thiếu cơ chế kiểm soát lượng khách hợp lý hoặc nếu có cũng không được thực thi một cách nhất quán. Thứ ba, mô hình quản lý phố cổ không còn là quản lý di sản văn hóa, mà là quản lý một "sản phẩm du lịch" — nó được thiết kế để chiết xuất giá trị tối đa từ mỗi du khách, chứ không phải để bảo tồn giá trị thực của nơi này cho thế hệ tương lai.
THỰC TẾ TRÊN MẶT ĐẤT
Khoảng ba năm trước, tôi gặp bà Năm — chủ một tiệm bánh mì trên phố Nguyễn Hữu Cảnh. Bà bán bánh mì từ thời tôi còn con nít vào phố cổ. Bánh mì của bà nướng từ 3 giờ sáng, bán cho người địa phương từ 5 giờ sáng, rồi bán cho du khách từ 7 giờ. Tôi hỏi bà mục tiêu khách mỗi ngày là bao nhiêu?
"Trước đây, tôi bán 100 ổ cho hàng xóm, công nhân, học sinh. Bây giờ, tôi bán 500 ổ cho khách. Nhưng để bán 500 ổ, tôi phải chia sẻ 40% tiền lợi nhuận cho người môi giới, lấy khách cho tôi."
Lợi nhuận bà Năm cao hơn trước gấp 3 lần. Nhưng bà Năm cũng báo với tôi: con gái bà không ở Hội An nữa. Ông xã bà bán nhà sang, chuyển ra ngoài thành phố vì không chịu được tiếng ồn liên tục của hàng ngàn khách hàng ngày. Bà sống một mình trên cửa tiệm bánh mì của mình.
Tôi cũng thấy những tiệm cơm cũ bị đóng cửa để mở quán cafe Instagram-worthy. Những cô gái tuổi 20-30 bán vé tham quan phố cổ thay vì bán hàng cho hàng xóm hoặc tiếp tục những nghề thủ công truyền thống. Những ngôi nhà 3 tầng được cải tạo thành mini hotel, những khoảng sân nhỏ được lợp mái kính để tạo thêm phòng khách. Trong quá trình này, không gian sống riêng tư của cư dân bản địa dần biến mất.
Những quán cơm địa phương còn lại vẫn tồn tại nhưng hoạt động trong những khoảng thời gian hẹp. Quán cơm Bà Hai — nổi tiếng từ trước — bây giờ chỉ còn mở vào buổi sáng sớm (5:30-7:30) để bán cho people bản địa đi làm, rồi đóng cửa để cho lực lượng bảo vệ phố cổ đi vệ sinh và chuẩn bị cho du khách. Từ 8 giờ sáng đến 10 giờ tối, bà Hai không bán gì — vì khách phố cổ không muốn ăn cơm "quê mùa", họ muốn ăn cao lạc hay fusion do các đầu bếp chuyên biệt phục vụ. Mô hình này khiến những người bán cơm truyền thống chỉ có thể sống bằng một phần nhỏ của lợi nhuận tiềm năng.
Ở vùng phụ cận — những xã ngoài phố cổ — tôi gặp anh Tấn, nông dân trồng cam. Anh còn 2 hecta cam, đã 10 năm không mở rộng. Tôi hỏi sao không bán đất để kiếm tiền từ du lịch?
"Tôi có bán một phần, nhưng đất tôi ở xa phố cổ, giá không bằng. Nếu ở gần, tôi bán sớm rồi. Nhưng kiếm sống thì cam này cũng được — trồng được 2-3 năm là lãi. Có những năm xấu, tôi chuyển sang trồng rau xanh cung cấp cho các nhà hàng trong phố. Ít nhất tôi vẫn độc lập kinh tế."
Mô hình của anh Tấn bền vững hơn so với những người cạnh tranh trực tiếp với du lịch — nhưng nó vẫn tỏ ra yếu kém vì giá đất tăng, thuế tăng, và anh Tấn không thể hứa hẹn được gì chắc chắn cho con em. Giáo dục, y tế, cơ sở hạ tầng ở Hội An đã cải thiện đáng kể từ 1999 đến 2020 nhờ vào doanh thu du lịch, nhưng những lợi ích này không được phân phối công bằng, và chi phí xã hội (mất cộng đồng, mất môi trường) là quá cao.
GÓC NHÌN CHIẾN LƯỢC
Bài học từ Hội An là gì? Nó là một cảnh báo về cái gì xảy ra khi du lịch "thắng" nhưng không có một chiến lược bảo vệ cộng đồng. Và tôi nói "thắng" không phải là tích cực — nó là thắng một trận nhưng thua cuộc chiến dài hạn.
Vấn đề không phải du lịch xấu. Du lịch cũng tạo việc làm, nâng cao mức sống, cải thiện cơ sở hạ tầng và tạo cơ hội giáo dục. Vấn đề là du lịch không kiểm soát, không có phân phối công bằng lợi nhuận, và không có bảo vệ cho hệ thống địa phương bản địa.
Điều đáng sợ là mô hình này đang lặp lại ở rất nhiều nơi. Phố cổ Hà Nội bắt đầu chảy máu dân cư ở khu 36 phố phường. Sapa, Mộc Châu, những nơi từng là vùng sản xuất nông sản, giờ đang nhanh chóng trở thành điểm du lịch với tất cả những vấn đề kèm theo. Hội An Hương bên Trung Quốc cách đây 20 năm cũng là di sản thế giới, nhưng hiện nay vẫn có 45 nghìn dân sống và hoạt động, dù đã phải thích nghi với áp lực du lịch. Bài học từ Hội An Hương không phải là "thành phố chết", mà là "thành phố sống nhưng đã thay đổi cách sống hoàn toàn".
Chiến lược đúng là gì? Nó là phải đặt một "trần" khách hợp lý — có thể 500 nghìn đến 800 nghìn khách mỗi năm chứ không phải 1,5 triệu. Nó là phải có chính sách sở hữu nhà đất ưu tiên cho cư dân bản địa — ví dụ như ưu tiên bán cho người bản địa trong 6 tháng trước khi bán cho nhà đầu tư ngoài. Nó là phải tạo những "vùng sống" tách biệt với "vùng du lịch" — để người nhà vẫn có không gian sinh sống bình thường mà không bị xáo trộn 24/7. Những mô hình này đã được thực hiện với thành công một phần ở các thành phố như Venecia (Ý) hay các vùng di sản khác ở Tây Ban Nha.
Hội An năm 1999 khi được UNESCO công nhận có cơ hội để thực hiện những chính sách đó. Nhưng nó không được thực hiện. Bây giờ, để quay lại giai đoạn đó hoặc để duy trì những gì còn lại của cộng đồng bản địa, chúng ta phải mất nhiều năm, nhiều tiền hơn, và phải có quyết tâm chính trị mạnh mẽ hơn.
Tôi muốn nhấn mạnh: đây không phải là lỗi của người dân Hội An. Họ thích nghi, họ tìm cách sống sót, họ tận dụng cơ hội mà du lịch mang lại. Lỗi là ở những người lập chính sách, những người quản lý di sản nhưng lại tối ưu hóa du lịch thay vì bảo tồn.
KẾT BÀI
Hội An là một bài học cảnh báo sắc bén cho tất cả những vùng di sản khác ở Việt Nam. Bài học đó có tên là: du lịch đại trà mà không có kế hoạch quản lý và bảo vệ cộng đồng sẽ nuốt chửng bất kỳ nơi nào, dù nó có giá trị lịch sử đến đâu. Lịch sử không phải là thứ bất biến — nó sống bởi những con người sống bên trong nó, những người có cách sống, truyền thống, và cộng đồng. Khi những con người ấy bị xô ra ngoài, lịch sử chỉ còn là xương không, một vỏ bề ngoài đẹp mà hết hồn.
Tôi không nói rằng du lịch là xấu. Du lịch là cơ hội. Tôi nói rằng du lịch không kiểm soát, không có cơ chế phân phối công bằng, là độc. Và chúng ta vẫn còn có thể cứu được những vùng khác nếu chúng ta học được bài học này. Phố cổ Bảo Lộc, Diên Khánh, Ninh Bình, Sapa — tất cả chúng đều đang ở một ngã ba đường. Một bên là con đường "Hội An" — du lịch đại trà, nhanh giàu nhưng chết lâu dài. Bên kia là con đường "bền vững" — chậm hơn, khó hơn, nhưng sống được và giữ được bản chất của cộng đồng.
Nước cờ này phải đánh ngay bây giờ, chứ không phải sau này. Khi nhà hết tay, khi người đã đi, sẽ quá muộn.