Phạm Thanh TùngNhà Hoạch Định

ĐI · Nơi đáng đến

ĐInam-trung-bo

Hội An farmstay đồng quê — rau Trà Quế và làng nghề nước mắm

Hội An không thiếu khách. Nhưng hầu hết khách đến đây chỉ biết phố cổ, đèn lồng, cao lầu. Còn cách trung tâm chưa đầy 5 km, có một vùng đất khác hẳn.

Phạm Thanh Tùng||14 phút đọc

HỘI AN FARMSTAY ĐỒNG QUÊ — RAU TRÀ QUẾ VÀ LÀNG NGHỀ NƯỚC MẮM

MỞ BÀI

Hội An từ lâu đã bị gán nhãn là điểm đến của phố cổ đèn lồng, của cà phê sân thượng và áo dài chụp hình. Không sai. Nhưng đó là cái nhìn của người đi qua, không phải người ở lại.

Có một Hội An khác, cách trung tâm phố cổ chưa tới 5 km về phía bắc. Ở đó không có đèn lồng. Chỉ có đất phù sa đen, mùi rong ủ phân hữu cơ, và bàn tay người nông dân cẩn thận tỉa từng cọng húng quế trước bình minh. Đó là làng rau Trà Quế — một trong những vùng canh tác rau thơm lâu đời nhất miền Trung, thuộc xã Cẩm Hà, thành phố Hội An, nằm kề đầm Trà Quế.

Câu hỏi thực sự không phải "Trà Quế có đẹp không" — hiển nhiên là có. Câu hỏi là mô hình farmstay nông nghiệp tại đây đang vận hành như thế nào, ai được hưởng lợi, và liệu trải nghiệm du khách có thực sự chạm vào chiều sâu của vùng đất này hay chỉ là màn trình diễn được đạo diễn sẵn cho nhóm tour 45 phút.

Tôi đã dành thời gian thực địa tại đây nhiều lần trong 15 năm làm nghề. Bài này là những gì tôi thực sự thấy, không phải những gì brochure du lịch muốn bạn tin.

BỐI CẢNH VÀ SỐ LIỆU

Trà Quế có khoảng 20 ha diện tích canh tác rau — con số được trích dẫn nhiều nhưng cần xác nhận lại từ UBND xã Cẩm Hà, và tôi sẽ nói thẳng như vậy. Trên thực tế, diện tích này dao động theo thời điểm và cách tính, và một phần diện tích bỏ hoang tạm thời không phải lúc nào cũng được tách bạch rõ ràng trong các báo cáo địa phương.

Số hộ canh tác rau thực sự — tức là vẫn giữ đất và duy trì sản xuất, không tính các hộ đã chuyển sang làm dịch vụ du lịch hoàn toàn — gần hơn với khoảng 150 đến 180 hộ theo số liệu từ giai đoạn 2019 đến 2022. Hai con số này đã nói lên một điều rất rõ: đây là vùng sản xuất manh mún, quy mô hộ gia đình, không phải trang trại tập trung công nghiệp.

Về mặt địa lý, Trà Quế hưởng lợi từ một thứ mà không thể mua hay sao chép được. RONG VÀ TẢO LẤY TRỰC TIẾP TỪ ĐẦM TRÀ QUẾ để bón cho đất là thực hành canh tác hữu cơ tự nhiên tồn tại hàng trăm năm, trước khi khái niệm "organic farming" trở thành xu hướng toàn cầu. Kết quả là rau thơm ở đây — húng quế, é, tía tô, ngò, hành — có mùi hương đặc trưng khác biệt rõ ràng so với rau cùng loại trồng bằng phân hóa học ở nơi khác.

Về du lịch, Hội An năm 2019 đón khoảng 5,4 triệu lượt khách, trong đó hơn 3,1 triệu lượt quốc tế, theo số liệu của UBND thành phố Hội An. Đây là con số tổng lượt khách đến Hội An, khác với số vé tham quan phố cổ thường được trích dẫn thấp hơn nhiều. Sự phân biệt này quan trọng khi đánh giá mức độ áp lực du lịch thực tế lên các vùng ven như Cẩm Hà.

Về mùa vụ, cần phân biệt hai phân khúc rõ ràng. KHÁCH QUỐC TẾ tập trung vào tháng 2 đến tháng 4 khi thời tiết khô ráo và dễ chịu nhất. KHÁCH NỘI ĐỊA lại cao điểm vào tháng 6 đến tháng 8 và dịp Tết. Tháng 10 đến tháng 11 là mùa mưa nhưng lại có lễ hội đèn lồng, thu hút một phân khúc khách riêng biệt. Farmstay ven đô tại Cẩm Hà bắt đầu phát triển từ khoảng năm 2008 đến 2012, muộn hơn và chậm hơn so với Cẩm Thanh — nơi rừng dừa nước tạo ra sức hút sớm hơn và mạnh hơn. Làn sóng thứ hai mở rộng hơn gắn với xu hướng "slow travel" toàn cầu diễn ra từ 2015 đến 2020.

Một điểm cần làm rõ ngay từ đầu: tiêu đề bài viết này đề cập "làng nghề nước mắm" — nhưng Hội An không có làng nước mắm lớn tiêu biểu trong phạm vi thành phố. LÀNG NGHỀ NƯỚC MẮM NAM Ô nằm ở Đà Nẵng, cách Hội An khoảng 30 km về phía bắc. Cửa Khe ở huyện Thăng Bình, Quảng Nam, là một địa danh khác trong khu vực. Tôi sẽ trình bày cả hai trong phần phân tích, vì hành trình farmstay trọn vẹn ở vùng này không thể bỏ qua câu chuyện nước mắm như một phần của văn hóa ẩm thực miền Trung.

PHÂN TÍCH SÂU

Tại sao Trà Quế quan trọng trong bức tranh du lịch nông nghiệp Việt Nam? Không phải vì nó lớn. Không phải vì nó hiện đại. Mà vì nó là một trong số rất ít ví dụ thực tế ở Việt Nam cho thấy canh tác truyền thống và du lịch trải nghiệm có thể cộng sinh mà không triệt tiêu nhau — ít nhất là đến thời điểm tôi quan sát.

Cơ chế hoạt động ở đây khá rõ. NÔNG DÂN KHÔNG BỎ RUỘNG ĐỂ LÀM TOUR. Họ vẫn trồng rau để bán cho thị trường Hội An, đặc biệt là các nhà hàng phố cổ đang cần nguồn rau thơm chất lượng cao ổn định — dù kênh phân phối thực tế rộng hơn thế: chợ Hội An, chợ đầu mối, và một phần không nhỏ qua kênh không chính thức đi Đà Nẵng. Du lịch là nguồn thu bổ sung, không phải thay thế. Đây là điểm khác biệt căn bản so với nhiều mô hình farmstay ở Việt Nam mà tôi đã thấy thất bại vì người nông dân bỏ hẳn sản xuất để chạy theo dịch vụ, rồi mất cả hai khi khách ngừng đến.

Tuy nhiên cần nói thẳng một điều mà bức tranh lãng mạn về Trà Quế thường bỏ qua: người trồng rau và người làm tour tại đây không phải lúc nào cũng là một. Có một tầng lớp trung gian — công ty lữ hành, hướng dẫn viên tự do, chủ nhà hàng phố cổ — đang hưởng phần lớn giá trị kinh tế được tạo ra từ thương hiệu "rau Trà Quế." Nông dân thực sự trồng rau thường không phải là người định giá dịch vụ tour, và cũng không phải người nhận phần lớn tiền khách trả. Cấu trúc phân phối lợi ích này cần được hiểu rõ trước khi đưa ra bất kỳ nhận định nào về tính bền vững của mô hình.

Xu hướng kết hợp vừa trồng rau vừa làm dịch vụ du lịch nông nghiệp tại Trà Quế đã hình thành từ khoảng năm 2005 trở đi, đi sau mốc UNESCO công nhận Hội An năm 1999 khoảng 5 đến 6 năm. Đây là khoảng thời gian đủ để du khách quốc tế bắt đầu tìm kiếm trải nghiệm ngoài phố cổ và các tour du lịch nông nghiệp bắt đầu được hình thành.

Về phía nước mắm, câu chuyện cần được hiểu ở tầm vĩ mô hơn. NƯỚC MẮM NAM Ô là sản phẩm của cá cơm than ủ cùng muối theo phương pháp truyền thống từ 12 đến 18 tháng — đây là quy trình của các mẻ chất lượng cao. Thực tế thị trường hiện nay cũng có những mẻ ủ ngắn hơn để đáp ứng nhu cầu và áp lực tài chính của hộ sản xuất nhỏ. Nguồn muối sử dụng không cố định: nhiều hộ dùng muối Sa Huỳnh từ Quảng Ngãi, một số dùng muối Quảng Nam, và Cà Ná là nguồn nổi tiếng nhưng không phải đặc trưng riêng của Nam Ô.

Độ đạm trên 40 độ N thường xuất hiện trong tài liệu quảng bá và đúng với các mẻ cao cấp — nhưng không đồng nhất giữa các hộ, nhiều mẻ phổ thông dao động ở mức 30 đến 35 độ N. Điều tôi xác nhận được từ quan sát thực địa là SỐ HỘ SẢN XUẤT NƯỚC MẮM NAM Ô ĐANG GIẢM DẦN — chỉ còn vài chục hộ — trong bối cảnh đô thị hóa Đà Nẵng lấn dần vào không gian sản xuất truyền thống. Đồng thời, các hộ còn trụ lại đang rất chủ động xây dựng thương hiệu: một số đã có phòng trưng bày, sản phẩm đóng gói, và câu chuyện thương hiệu rõ ràng. Đó là nỗ lực nâng cấp hoàn toàn hợp lý, không nên bị nhìn nhận như sự mất đi tính xác thực.

Điểm quan trọng nhất trong phân tích này là: cả rau Trà Quế lẫn nước mắm Nam Ô đều đang đứng trước áp lực tương tự. TĂNG TRƯỞNG DU LỊCH QUÁ NHANH có thể biến sản phẩm văn hóa thành sản phẩm biểu diễn. Khi tour 45 phút trở thành chuẩn mực, người nông dân sẽ không còn động lực duy trì quy trình canh tác chính xác và tỉ mỉ nữa. Đây là nguy cơ thực, không phải lý thuyết.

Nhưng cũng cần nhìn thẳng vào một nguy cơ lớn hơn mà người dân Cẩm Hà hiểu rõ hơn bất kỳ brochure nào: ÁP LỰC ĐÔ THỊ HÓA VÀ CHUYỂN ĐỔI ĐẤT NÔNG NGHIỆP sang đất ở, đất thương mại mới là thứ đang thực sự thu hẹp diện tích canh tác. Nhiều hộ đã bán đất hoặc cho thuê dài hạn. Diện tích vùng rau không thu hẹp chủ yếu vì nông dân bỏ trồng rau để làm tour — mà vì áp lực kinh tế vĩ mô lên quỹ đất.

THỰC TẾ TRÊN MẶT ĐẤT

Tôi muốn nói về những gì diễn ra cụ thể ở đây, không phải những gì được viết trong brochure.

Mô hình phổ biến nhất tại Trà Quế hiện nay là tour nửa ngày. Du khách được hướng dẫn viên địa phương dẫn ra ruộng, học cách bón rong lên luống đất, tự tay trồng hoặc thu hoạch một vài loại rau, rồi về nhà nông dân để học nấu một vài món đặc trưng của Hội An — thường là cao lầu, mì Quảng, hoặc rau sống cuốn bánh tráng. Toàn bộ nguyên liệu dùng trong bữa ăn được lấy trực tiếp từ vườn rau vừa thu hoạch. Đây là trải nghiệm thực, không bịa.

Điều làm tôi đánh giá cao mô hình ở Trà Quế so với nhiều nơi khác là TÍNH NHẤT QUÁN GIỮA CÂU CHUYỆN VÀ THỰC TẾ. Bạn được nghe về rong đầm Trà Quế bón đất, rồi bạn thực sự nhìn thấy đống rong đó ngay tại luống, thậm chí nhúng tay vào. Bạn nghe về giống húng quế có mùi đặc biệt, rồi bạn tự ngắt và ngửi để so sánh. Không có khoảng cách giữa lời kể và trải nghiệm thực thể.

Tuy nhiên cũng có những vấn đề tôi không ngại nói thẳng.

Thứ nhất, CHẤT LƯỢNG HƯỚNG DẪN VIÊN KHÔNG ĐỒNG ĐỀU. Nhiều hộ nông dân tự làm tour mà không qua đào tạo bài bản về kỹ năng diễn giải di sản. Họ biết trồng rau, nhưng không phải ai cũng có khả năng kể câu chuyện của mảnh đất đó một cách truyền cảm và có chiều sâu. Kết quả là trải nghiệm phụ thuộc lớn vào may mắn gặp đúng người.

Thứ hai, YẾU TỐ FARMSTAY THỰC SỰ — tức là ngủ lại qua đêm — còn rất hạn chế tại Trà Quế so với Cẩm Thanh hay các khu vực rừng dừa nước gần đó, nơi phát triển farmstay sớm hơn và nhanh hơn Cẩm Hà. Phần lớn khách vẫn trở về phố cổ buổi tối, bỏ lỡ nhịp sống buổi sáng sớm của làng rau — cái thứ mà theo tôi mới là linh hồn thực sự của nơi này.

Thứ ba, cần nhìn nhận thẳng thắn về CHUỖI GIÁ TRỊ: nông dân Trà Quế không phải là người định giá tour, không phải là người nhận phần lớn doanh thu từ khách du lịch. Câu hỏi về việc ai thực sự hưởng lợi từ thương hiệu "rau Trà Quế" cần được đặt ra nghiêm túc hơn trong mọi kế hoạch phát triển du lịch nông nghiệp tại đây.

Về nước mắm, nếu bạn muốn đưa trải nghiệm này vào hành trình, bạn cần di chuyển thêm khoảng 30 km lên Nam Ô, Đà Nẵng. Tại đây các hộ còn sản xuất truyền thống sẽ cho bạn thấy quy trình ủ chượp thực sự — những chum sành khổng lồ, lớp muối trắng phủ trên bề mặt cá, mùi đặc trưng mà người ngoại đạo có thể thấy khó chịu nhưng với người miền Trung là mùi của quê nhà. Một số hộ đã đầu tư vào không gian trưng bày và câu chuyện thương hiệu — đó là tín hiệu tích cực, cho thấy họ đang chủ động tạo ra giá trị thay vì chờ được "phát hiện."

Nếu bạn muốn trải nghiệm thô nhất, hãy đến sớm vào buổi sáng và hỏi thẳng chủ hộ về quy trình — không phải lúc nào cũng được, nhưng khi được thì đó là trải nghiệm thật và có chiều sâu. Cả hai điểm — Trà Quế và Nam Ô — khi ghép lại thành một hành trình hai ngày một đêm sẽ tạo ra một cung trải nghiệm du lịch nông nghiệp miền Trung có chiều sâu thực sự: từ đất đến bàn ăn, từ rau thơm đến nước chấm, từ canh tác đến chế biến.

GÓC NHÌN CHIẾN LƯỢC

Bài học lớn nhất từ Trà Quế là: TÍNH XÁC THỰC KHÔNG TỰ DUY TRÌ ĐƯỢC. Nó phải được bảo vệ có chủ đích.

Hội An đón hàng triệu lượt khách mỗi năm. Áp lực thương mại hóa là khổng lồ. Điều tôi đã chứng kiến ở nhiều vùng nông nghiệp du lịch khác trên cả nước là khi lượng khách tăng quá nhanh mà không có cơ chế quản lý, nông dân bắt đầu điều chỉnh quy trình canh tác để phù hợp với "kỳ vọng" của du khách thay vì duy trì quy trình thực. Ruộng rau trở thành sân khấu, rong đầm trở thành đạo cụ, nông dân trở thành diễn viên. Khi đó cả giá trị nông nghiệp lẫn giá trị du lịch đều mất.

Tín hiệu cảnh báo mà tôi cần bạn để ý: nếu tour tại một điểm farmstay bắt đầu cho phép bạn "trồng rau" trên luống đất được chuẩn bị sẵn hoàn toàn chỉ để chụp ảnh, nếu quy trình bón rong chỉ diễn ra khi có khách, nếu ngôi nhà nông dân được sơn sửa quá mức với mục đích Instagram — đó là dấu hiệu điểm đó đã trượt ra khỏi vùng xác thực và vào vùng biểu diễn.

Đối với nhà đầu tư muốn phát triển farmstay ở khu vực này, có một câu hỏi quan trọng cần trả lời trước tiên: AI ĐANG QUẢN LÝ? UBND xã Cẩm Hà có quy hoạch phát triển nông nghiệp kết hợp du lịch không? Có hợp tác xã hay tổ chức đại diện cho nông dân trong chuỗi giá trị du lịch không? Câu trả lời cho những câu hỏi đó sẽ quyết định liệu một mô hình đầu tư mới có thực sự cộng sinh với cộng đồng địa phương, hay chỉ là thêm một tầng trung gian nữa đứng giữa đất và khách.