Phạm Thanh TùngNhà Hoạch Định

NGHĨ · Chuyên gia viết

NGHĨdong-bac

Người dân tộc và du lịch: ranh giới giữa trao quyền và khai thác

Mười năm trở lại đây, vùng Đông Bắc Việt Nam trở thành từ khóa quen thuộc trên mọi trang du lịch. Cao Bằng, Hà Giang, Bắc Kạn, Lạng Sơn — những cái tê

Phạm Thanh Tùng||13 phút đọc

NGƯỜI DÂN TỘC VÀ DU LỊCH: RANH GIỚI GIỮA TRAO QUYỀN VÀ KHAI THÁC

MỞ BÀI

Tôi từng ngồi uống trà với một gia đình H'Mông ở Đông Văn, Hà Giang. Người phụ nữ kể: du khách đến, chụp ảnh cánh đồng của họ, ngủ lại nhà, rồi đi. Tiền thì ít ỏi. Cái quan trọng là cảm giác bị xem như một phần của cảnh quan chứ không phải là chủ thể. Đó là câu chuyện lặp lại hàng nghìn lần ở vùng Đông Bắc. Du lịch nông nghiệp và du lịch cộng đồng được bao quanh bởi một cam kết cao đẹp: trao quyền kinh tế cho người dân tộc, bảo tồn văn hóa, phát triển bền vững. Nhưng thực tế phức tạp hơn các bài viết tuyên truyền. Vùng Đông Bắc hiện đang trải qua một giai đoạn tới hạn. Mô hình du lịch cộng đồng từng được xem là giải pháp, nhưng nhiều nơi nó đang biến thành công cụ tự động hóa và phụ thuộc mà không trao thực quyền. Ranh giới giữa trao quyền và khai thác không phải là rõ ràng. Nó nằm ở hàng loạt quyết định tưởng nhỏ nhặt: ai quyết định giá dịch vụ, ai kiểm soát thông tin du khách, ai hưởng lợi thực sự từ đồng tiền mà khách bỏ ra, ai định nghĩa truyền thống nên được bảo tồn.

BỐI CẢNH VÀ SỐ LIỆU

Vùng Đông Bắc Việt Nam hiện có khoảng 60 đến 70 phần trăm dân số là Kinh theo Tổng cục Thống kê năm 2019, trong khi các dân tộc thiểu số chiếm khoảng 30 đến 40 phần trăm. Các dân tộc thiểu số chính bao gồm Tày, H'Mông, Dao, Nùng, tập trung chủ yếu ở các huyện miền núi của Hà Giang, Cao Bằng, Lạng Sơn, Tuyên Quang, Bắc Kạn, Yên Bái. Những cộng đồng này truyền thống sống bằng nông nghiệp nhỏ, trồng lúa nương, khoai, đậu, và các cây kinh tế như chè, sâm, quế.

Tỷ lệ hộ nghèo trong các khu vực này dao động từ 15 đến 25 phần trăm theo dữ liệu phổ biến, mặc dù một số huyện như Hà Giang ghi nhận mức cao hơn từ 30 đến 35 phần trăm. Thu nhập bình quân của các hộ gia đình dân tộc ở các địa phương được ghi nhận ở mức 2 đến 3 triệu đồng mỗi tháng, mặc dù con số này không đồng nhất giữa các vùng. Những ràng buộc kinh tế này tạo áp lực lớn để các cộng đồng tìm kiếm nguồn thu nhập phụ, và du lịch xuất hiện như một cơ hội.

Mùa cao điểm du lịch vùng Đông Bắc kéo dài đặc biệt từ tháng 9 đến tháng 11, khi cảnh sắc đẹp nhất và khí hậu lý tưởng. Tuy nhiên, tháng 4 đến tháng 5 cũng là mùa cao điểm quan trọng khi hoa cải vàng nở rộp. Những điểm như Vòng lặp Hà Giang, Đông Văn, hang động nổi tiếng như Hang Mã ở Cao Bằng, Thác Bạc ở Cao Bằng đã trở thành những điểm đến nổi bật. Mặc dù dữ liệu lượng khách cụ thể không được công khai đầy đủ, sự gia tăng du khách là hiển nhiên qua các báo cáo từ cơ sở vật chất du lịch địa phương. Sự tăng trưởng du lịch này không được bắt đầu từ kế hoạch chiến lược dài hạn của cộng đồng, mà thường đến từ các nhà đầu tư ngoại, công ty du lịch từ Hà Nội, Hải Phòng, hoặc các quốc gia khác. Cấu trúc này tạo ra một tình huống mà quyền lực kinh tế nằm ngoài cộng đồng từ một khởi đầu.

PHÂN TÍCH SÂU

Vấn đề không nằm ở du lịch tự nó. Du lịch có khả năng thực sự tạo ra lợi ích. Nhưng để xảy ra điều này, cộng đồng phải kiểm soát ba yếu tố chính: quyết định về sản phẩm du lịch, định giá dịch vụ, và phân phối lợi ích. Ngoài ra, cộng đồng cũng cần tiếp cận thị trường, quyền kiểm soát lao động, và khả năng bảo vệ môi trường để đảm bảo tính bền vững thực sự.

Ở hầu hết các cộng đồng dân tộc Đông Bắc, những yếu tố kiểm soát này đều do bên ngoài nắm giữ. Một công ty du lịch Hà Nội mua độc quyền quyền phục vụ một thôn, định giá tour, lên kế hoạch lộ trình, chọn cách trình bày văn hóa nào là hấp dẫn nhất. Người dân trở thành tài sản của người khác. Họ được sử dụng theo lịch trình du khách, chứ không phải là các chủ thể kinh tế tự chủ.

Điều này dẫn đến một hiệu ứng dài hạn rất nguy hiểm: người dân mất dần quyền định nghĩa bản sắc của chính mình. Khi du khách chỉ muốn thấy những gì được coi là truyền thống, cộng đồng bắt đầu duy trì, thậm chí phóng đại những nét văn hóa đó, bất kể liệu nó còn ý nghĩa thực với họ hay không. Cái gì được bảo tồn không phải do quyết định của cộng đồng, mà do nhu cầu của thị trường.

Thứ hai, mô hình này tạo ra sự phụ thuộc kinh tế nghiêm trọng. Khi du lịch trở thành nguồn thu nhập bổ sung quan trọng, cộng đồng dần bỏ quên các kỹ năng nông nghiệp truyền thống. Nếu công ty du lịch rút lui, nếu lượng khách giảm, nếu một cuộc khủng hoảng như đại dịch xảy ra, cộng đồng không có kế hoạch B. Tôi từng thấy những thôn H'Mông đã bỏ bớt cây lúa để hướng vào du lịch. Khi khách không đến trong giai đoạn dịch bệnh, họ đứng xây dựng lại một nền kinh tế nông nghiệp mà họ vốn đã bỏ quên một phần.

Thứ ba, sự chênh lệch giữa những gì du khách trả và những gì cộng đồng nhận lại là khổng lồ. Một tour hai ngày được bán với giá 5 đến 8 triệu đồng cho cá nhân du khách. Cộng đồng nhận được bao nhiêu? Thường là 500 nghìn đến 1 triệu đồng tổng cộng, chia cho 20 đến 30 hộ gia đình. Phần lớn tiền đi vào túi các trung gian: công ty du lịch, tài xế chuyên nghiệp, hướng dẫn viên có bằng cấp từ thành phố, nhà hàng tập trung phục vụ khách ngoại tỉnh. Phụ nữ dân tộc, mặc dù đóng vai trò chính trong tiếp đón, thường chỉ nhận phần lợi nhuận nhỏ nhất, vì họ không được đào tạo hướng dẫn chính thức hay quản lý tài chính.

THỰC TẾ TRÊN MẶT ĐẤT

Bác Sâu ở Công, Hà Giang chào bán trải nghiệm sống một ngày làm nông dân cho du khách. Thứ Bảy và Chủ Nhật, anh và vợ đứng dậy sớm, mặc đồ truyền thống, dẫn khách đi cày ruộng, nấu cơm lửa, dạy dệt vải. Khách mất hàng giờ để chụp hình, đặt câu hỏi. Họ trả tiền theo đầu người thông qua một ứng dụng của công ty du lịch quản lý. Bác Sâu nhận được một khoản cố định hàng tuần từ công ty.

Nhưng khi tôi hỏi bác muốn mô hình nào trong tương lai, anh nói: Tôi muốn bán trực tiếp. Không cần công ty. Mỗi người nước ngoài muốn ghé thôn nước ta, sao mình không tự đàm phán được. Đó là câu nói của một người nhận ra rằng mình bị loại khỏi thương lượng, nhưng câu hỏi đặt ra là liệu bác có khả năng thực hiện được hay không. Bác có kỹ năng ngoại ngữ, hiểu biết về kỹ thuật số, hay khả năng quản lý rủi ro kinh doanh độc lập không? Những câu hỏi này chưa được giải quyết, cho thấy rằng nhận thức về vấn đề không phải luôn đi kèm với khả năng giải quyết nó.

Ở nhiều khu vực khác, văn hóa bị xử dụng như một hàng hóa được thiết kế để phù hợp với mong muốn của người mua. Tôi biết ba người phụ nữ H'Mông ở khu vực lân cận. Họ nói rằng những bộ trang phục rực rỡ mà họ mặc mỗi ngày không phải là trang phục đích thực của họ, nhưng đó là những gì khách muốn, và nếu không làm thế thì có ai đến không. Tình trạng này được gọi là khai thác văn hóa, nơi bản sắc trở thành công cụ tiếp bán thay vì là biểu hiện của bản thân.

Tôi cũng chứng kiến những mô hình tốt hơn. Ở Yên Bái, một hợp tác xã nông nghiệp sinh thái của người Tày từng từ chối hợp tác với các công ty du lịch lớn. Thay vào đó, họ xây dựng nội bộ năng lực, đào tạo hướng dẫn viên của riêng mình, quản lý booking qua website riêng, và giữ lại một tỷ lệ cao doanh thu. Sản phẩm của họ bao gồm tham quan nương lúa, học chế biến chè, ở nhà gỗ truyền thống. Giá cao hơn so với các tour công ty, nhưng họ đủ sức kiểm soát chất lượng, quyết định ai được đến, như thế nào. Họ còn giữ nguyên các hoạt động nông nghiệp bình thường, vì du lịch chỉ là bổ sung, không phải là nguồn sống duy nhất. Mô hình này cho thấy khi cộng đồng nắm quyền, họ có thể tạo ra giá trị cao hơn và bền vững hơn.

Tuy nhiên, mô hình hợp tác xã thành công là ngoại lệ, không phải quy tắc. Hầu hết các cộng đồng không có vốn ban đầu để xây dựng cơ sở hạ tầng, không có tiếp cận công nghệ thông tin hiện đại, không có kinh nghiệm quản lý kinh doanh theo tiêu chuẩn hiện nay. Họ cực kỳ dễ bị du đoả bởi các công ty vào địa phương với lời hứa rằng chúng tôi lo hết, bạn chỉ cần tiếp đón khách và hưởng lợi.

GÓC NHÌN CHIẾN LƯỢC

Câu hỏi đặt ra không phải là có nên phát triển du lịch hay không. Câu hỏi là ai kiểm soát du lịch, và ai hưởng lợi thực sự.

Để trao quyền thực sự, cần có những can thiệp chiến lược rõ ràng. Thứ nhất, cộng đồng cần được trang bị những kỹ năng kinh doanh cơ bản, từ quản lý tài chính, kỹ năng tiếp bán, đến marketing kỹ thuật số. Không phải là đào tạo một lần, mà là hỗ trợ liên tục trong suốt quá trình phát triển. Nhà nước có trách nhiệm chiến lược trong đây, nhưng công vốn từ các tổ chức phi lợi nhuận như Oxfam, CARE, và các doanh nghiệp xã hội cũng vô cùng quan trọng để bổ sung.

Thứ hai, cần có hỗ trợ tiếp cận vốn vay với lãi suất hợp lý và điều kiện thuận lợi. Một hợp tác xã hoặc một nhóm các hộ gia đình muốn bán du lịch cộng đồng cần vốn để xây dựng cơ sở vật chất, mua thiết bị, tạo ra website và ứng dụng di động. Ngân hàng chính thống thường không cho vay những khoản nhỏ, vì rủi ro được coi là cao. Các quỹ tín dụng địa phương hoặc các công ty tài chính vi mô có thể là giải pháp hiệu quả hơn.

Thứ ba, cần có luật pháp bảo vệ quyền lợi cộng đồng một cách cụ thể và có thể thực thi. Nếu một công ty du lịch muốn hoạt động trên đất cộng đồng, cộng đồng phải là một bên thương lượng trong hợp đồng, không phải chỉ là một bên bị động. Những quy định về giới hạn số lượng khách hàng mỗi ngày, thời gian hoạt động, chia sẻ tiền lợi nhuận theo tỷ lệ công bằng, và quyền từ chối hợp tác cần được rõ ràng và bắt buộc.

Thứ tư, cần tránh mô hình bảo tồn như tiền sử. Người dân tộc không phải là những tượng sáp của chính mình. Họ có quyền thay đổi, áp dụng công nghệ, kết hợp truyền thống với hiện đại theo lựa chọn của riêng họ. Du lịch có thể hỗ trợ quá trình này, nhưng chỉ khi cộng đồng là chủ thể quyết định, không phải đối tượng của quy định.

Thứ năm, cần công nhận vai trò của phụ nữ dân tộc trong du lịch cộng đồng. Phụ nữ thường đóng vai trò chính trong tiếp đón, nấu ăn, giải trí du khách, nhưng lại nhận lợi nhuận thấp nhất. Cần có các chính sách hỗ trợ đào tạo kỹ năng, tiếp cận tín dụng, và đảm bảo quyền lợi bảo hiểm xã hội cho phụ nữ tham gia du lịch.

Vùng Đông Bắc có một lợi thế mà vài vùng khác không có: cảnh sắc tự nhiên hùng vĩ, văn hóa sâu sắc, và sự khao khát của du khách muốn có trải nghiệm thực sự. Nếu được quản lý đúng, điều này có thể trở thành một nguồn cải thiện cuộc sống bền vững. Nhưng nếu cộng đồng tiếp tục bị coi là một tài sản của người khác quản lý, nó sẽ trở thành một dạng khai thác khác, chỉ là tinh tế hơn, với sự đồng ý của nạn nhân.

KẾT BÀI

Ranh giới giữa trao quyền và khai thác không nằm ở du lịch tự nó, mà nằm ở cấu trúc quyền lực. Du lịch cộng đồng là tốt, nhưng chỉ khi cộng đồng thực sự là chủ thể quyết định, chứ không phải là một bộ phận của khách sạn ngoài trời lớn.

Tôi từng lạc quan rằng du lịch sẽ giúp các cộng đồng dân tộc phát triển. Sau 15 năm làm việc trong lĩnh vực này, tôi thấy rõ ràng hơn rằng du lịch là một công cụ. Nó có thể trao quyền, nhưng nó cũng có thể khai thác, tùy thuộc vào ai kiểm soát nó. Hiện tại, ở hầu hết nơi, quyền lực kiểm soát du lịch nằm ngoài cộng đồng. Những gì cần thay đổi là có thể, nhưng nó đòi hỏi sự can thiệp chiến lược từ nhà nước, các tổ chức xã hội dân sự, và những doanh nhân có lương tâm. Nó cũng đòi hỏi sự tỉnh thức của chính cộng đồng, nhận ra rằng quyền của họ là không thể bán đi, không thể thương lượng, và không thể hy sinh cho bất kỳ hứa hẹn lợi ích nào.

Nếu bạn đang xây dựng hoặc đang tư vấn cho một dự án du lịch cộng đồng ở Đông Bắc, hãy bắt đầu từ một câu hỏi đơn giản: ai quyết định? Nếu câu trả lời không phải là cộng đồng, bạn đang xây dựng một hình thức khai thác, không phải trao quyền. Hãy lưu ý rằng sự phát triển thực sự được đo lường không bằng số du khách hay doanh thu, mà bằng quyền tự quyết của cộng đồng và khả năng bảo vệ bản sắc văn hóa của họ.

Tư Vấn Chiến Lược

Muốn đi sâu hơn?

Đặt lịch tư vấn 1-1 trực tiếp với Phạm Thanh Tùng.

Đặt Lịch Tư Vấn →