Phạm Thanh TùngNhà Hoạch Định

LÀM · Người làm kể

LÀMdong-bac

Quản lý nhân sự người địa phương tại farmstay vùng cao

Farmstay vùng Đông Bắc đang nở rộ. Hà Giang, Cao Bằng, Bắc Kạn, Lạng Sơn — đâu đâu cũng có người từ xuôi lên mở mô hình lưu trú gắn nông nghiệp. Nhưng

Phạm Thanh Tùng||14 phút đọc

QUẢN LÝ NHÂN SỰ NGƯỜI ĐỊA PHƯƠNG TẠI FARMSTAY VÙNG CAO

MỞ BÀI

Quản lý nhân sự người địa phương không phải bài toán kỹ thuật đơn thuần. Đó là cuộc chiến tồn tại của farmstay vùng cao Đông Bắc. Tôi đã thấy quá nhiều dự án du lịch nông nghiệp bỏ tiền vào xây dựng căn nhà đẹp, làm vườn theo hình thức, rồi sụp đổ vì không giữ được người. Người địa phương ở đây không phải lao động rẻ để bạn thuê mà hủy. Họ là linh hồn của farmstay. Nếu không biết cách quản lý đúng, bạn sẽ mất cả tiền đầu tư lẫn cơ hội.

Vấn đề nằm ở sự xung đột sâu sắc: giữa mong muốn du khách hiện đại và khả năng thực hiện của lao động địa phương. Giữa tiền lương thị trường và tính tự cấp trong nông nghiệp. Giữa sự ổn định công việc hàng năm mà farmstay cần, với thời vụ nông nghiệp mà người địa phương vẫn ưu tiên. Đây là thách thức chiến lược, không phải chỉ là quản lý tài chính nhân sự thông thường.

BỐI CẢNH VÀ BỐI CẢNH KINH TẾ

Vùng Đông Bắc Việt Nam theo Quy hoạch Phát triển 2021-2030 bao gồm mười tỉnh: Cao Bằng, Bắc Kạn, Tuyên Quang, Hà Giang, Lào Cai, Yên Bái, Điện Biên, Lai Châu, Sơn La, Hòa Bình. Đây là vùng đa dân tộc với sự hiện diện của Tày, Mường, Dao, H'Mông, Thái, Lô Lô và các nhóm thiểu số khác. Theo Tổng cục Thống kê năm 2019, dân tộc thiểu số trong vùng này chiếm khoảng hai mươi tám đến ba mươi phần trăm dân số cả nước. Độ cao phổ biến từ tám trăm đến một nghìn năm trăm mét, một số khu vực lên tới hai nghìn mét trở lên, tạo ra khí hậu mát mẻ và phong cảnh độc đáo.

Nông nghiệp vùng cao Đông Bắc chủ yếu xoay quanh lúa nước ở khu vực thấp, cùng ngô, khoai lang, sắn ở những nơi cao hơn. Một số sản phẩm chuyên canh như chè, cacao, dâu tây tập trung ở các tỉnh Lào Cai, Hà Giang, Tuyên Quang. Chăn nuôi như gà, lợn, trâu, bò phân tán ở từng gia đình. Đặc điểm then chốt là sản xuất nhỏ lẻ, tự cấp cao, với mùa vụ rõ rệt: vụ hè từ tháng năm đến tháng mười, vụ đông từ tháng mười đến tháng ba. Mùa dâu tây ở Lào Cai phát sinh từ tháng tư đến tháng năm. Thu nhập nông dân thấp, và theo các xã địa phương vùng cao, tỷ lệ hộ nghèo ở nhiều nơi dao động từ mười đến hai mươi lăm phần trăm, khiến lao động địa phương phải kết hợp nông nghiệp với những công việc thêm khác, bao gồm du lịch.

Farmstay vùng cao bắt đầu phát triển từ những năm hai nghìn mười lăm, đặc biệt tăng tốc trong một mươi năm gần đây khi du lịch nông thôn trở thành xu hướng. Mùa cao điểm du lịch tập trung vào tháng chín đến tháng mười một, khi khí hậu mát và phong cảnh nông nghiệp đẹp nhất. Lượng khách chủ yếu là du khách trong nước, với xu hướng tăng khách quốc tế. Về mặt nhân lực, tình hình khó khăn. Trình độ giáo dục thấp, tỷ lệ thất học cao ở một số xã vùng cao. Kỹ năng tiếng ngoại ngữ hạn chế, phần lớn chỉ nói tiếng Việt. Kỹ năng phục vụ khách hàng và quản lý du lịch ít ỏi. Tính lưu động cao, với rất nhiều lao động đi làm ở thành phố rồi về quê theo mùa nông nghiệp, gây khó khăn cho sự ổn định nhân lực.

PHÂN TÍCH SÂU VỀ CÁC NGUYÊN NHÂN CẤU TRÚC

Tại sao quản lý nhân sự ở farmstay vùng cao Đông Bắc lại khó khăn đến thế? Câu trả lời nằm trong ba nguyên nhân cấu trúc và một yếu tố bị bỏ qua.

Thứ nhất, xung đột giữa kinh tế tự cấp truyền thống và kinh tế thị trường hiện đại. Người địa phương vùng cao không phải đã quen với mô hình làm việc công nghiệp. Trong nông hộ tự cấp, công việc gắn với mùa vụ, với nhu cầu gia đình, không có khái niệm "giờ làm việc cố định" hay "kỷ luật thời gian". Khi farmstay yêu cầu người địa phương phục vụ du khách mỗi ngày từ sáu giờ sáng đến chín giờ tối, có thể ba trăm sáu mươi ngày một năm, điều đó xung đột trực tiếp với nền tảng kinh tế của họ. Vào tháng năm, khi lúa cần cắt, hoặc tháng mười khi dâu tây đang mùa, người địa phương sẽ tự giác bỏ công việc farmstay để chăm sóc ruộng của mình. Đó không phải lười hay không trung thành, mà là tính toán sinh tồn.

Thứ hai, sự đa dạng dân tộc mang lại lợi thế nhưng cũng là thách thức quản lý. Tày, Dao, H'Mông, Thái đều có ngôn ngữ, tập quán, hiểu biết về kinh tế khác nhau. Một người Tày ở Cao Bằng có thể hiểu tốt tiếng Việt và kinh tế thị trường, nhưng một người H'Mông ở Hà Giang có thể chỉ nói tiếng mẹ đẻ và có những tập quán giao dịch kinh tế riêng. Khi bạn muốn dạy một nhóm lao động từ nhiều dân tộc khác nhau cách phục vụ khách hàng, cách dùng ứng dụng đặt phòng online, cách giải quyết khiếu nại, bạn không thể áp dụng một quy trình duy nhất. Bạn phải tính đến sự đa dạng đó, hoặc bạn sẽ thất bại.

Thứ ba, tính lưu động cao. Rất nhiều lao động địa phương đi làm ở thành phố vào những tháng ngoài vụ, rồi về quê. Một số lao động giỏi mà bạn đã đào tạo sẽ bị các thành phố lớn hút đi với lương cao hơn, điều kiện tốt hơn. Farmstay không thể cạnh tranh với một công nhân viên ở Hà Nội hay Sài Gòn về lương, môi trường làm việc, hoặc tương lai sự nghiệp. Nếu bạn tính trung bình, farmstay vùng cao chỉ đạt mùa cao điểm ba tháng đến ba tháng rưỡi một năm. Mỗi lao động làm việc bán thời gian, không đủ để sống toàn bộ năm. Họ cần một công việc chính khác, hoặc nông nghiệp, hoặc việc làm thêm ở nơi khác. Điều này tạo ra tình cảnh người không đủ vào mùa cao điểm, hoặc người đi rồi không quay lại.

Thứ tư, vai trò không thể bỏ qua của phụ nữ địa phương. Tám mươi phần trăm nhân lực phục vụ tại các farmstay vùng cao là phụ nữ, nhưng bài toán quản lý hiếm khi xem xét riêng họ. Phụ nữ địa phương không chỉ đảm nhân công việc farmstay mà còn chịu trách nhiệm chính về công việc nhà, chăm sóc trẻ, nấu cơm gia đình. Khi farmstay yêu cầu họ làm việc toàn ngày, chi phí cơ hội của họ rất cao: họ phải thuê người nấu cơm, phải xin chia sẻ công việc chăm con với người khác, hoặc bỏ lỡ những công việc nông nghiệp tạo ra thu nhập trực tiếp cho gia đình. Hơn nữa, chất lượng thực phẩm, điều kiện ở trọ, sự tôn trọng từ quản lý, sự an toàn khi làm việc — những yếu tố này ảnh hưởng khác nhau tới quyết định của phụ nữ so với đàn ông. Một phụ nữ có thể chấp nhận lương thấp hơn nếu công việc ở gần nhà, nếu chủ cơ sở respects phụ nữ, nếu có thời gian về chăm con. Ngược lại, nếu chủ cơ sở coi họ là "lao động cơ bản", họ sẽ ra đi mà không do dự.

Cuối cùng, chênh lệch giữa mong muốn chất lượng phục vụ của du khách hiện đại và khả năng thực hiện của lao động địa phương. Du khách đến farmstay kỳ vọng một trải nghiệm gần gũi thiên nhiên nhưng vẫn thoải mái, sạch sẽ, an toàn, có mạng internet, có thức ăn ngon. Lao động địa phương, nếu chưa từng công tác du lịch, không có mô hình tinh thần về cái gọi là "phục vụ khách hàng". Họ sẽ nấu theo thói quen, dọn phòng theo chuẩn nhà mình, không có tính lẫn sự gọn gàng theo tiêu chuẩn du lịch quốc tế.

THỰC TẾ TRÊN MẶT ĐẤT

Tôi thấy điều này rõ ràng qua các mô hình farmstay mà tôi từng tham gia phát triển.

Ở một farmstay dâu tây quy mô khoảng mười héc ta ở Lào Cai, chủ cơ sở tuyển khoảng mười lăm người địa phương vào mùa cao điểm dâu tây và du lịch, từ tháng mười một đến tháng ba. Nhưng vào tháng tư, tháng năm, khi mùa dâu tây qua, khi du khách ít, farmstay chỉ cần ba hay bốn người để bảo dưỡng. Người địa phương không thể nhìn thấy một công việc ổn định ở đây. Họ đi làm ở Sapa, hoặc ở Hà Nội, rồi tháng mười khi dâu tây mở vụ, mới quay lại. Chủ farmstay phải huấn luyện lại từ đầu mỗi năm. Năng suất mẹt dâu tây hái được hay cách sắp xếp phòng không bao giờ ổn định. Chi phí đào tạo liên tục khiến lợi nhuận giảm. Lâu dài, chủ farmstay buộc phải tăng tiền lương để giữ nhân lực dài hạn, nhưng không phải tất cả farmstay có tiền để làm vậy.

Ở một farmstay chè ở Hà Giang, chủ cơ sở tuyên bố muốn nhân viên phục vụ nói tiếng Anh cơ bản, biết cách giải thích về chè, biết cách dùng Instagram để quảng bá. Nhưng những người trong xã địa phương, hầu hết chỉ nói tiếng Việt, ngoài ra là nông nghiệp. Có một cô gái trẻ, trước đó đi Hà Nội làm bồi bàn, quay về, nên có kỹ năng phục vụ cơ bản. Chủ cơ sở tấn dụng cô ấy, giao phần lớn công việc phục vụ khách nước ngoài. Cô ấy mệt mỏi, lương không tăng, vì chủ cơ sở tưởng cô là "đã có kỹ năng rồi". Sau sáu tháng, cô ấy đi Đà Nẵng làm hướng dẫn viên du lịch với lương cao hơn, phúc lợi tốt hơn. Farmstay mất đi nhân lực chủ chốt. Cơ sở phục vụ kém đi, du khách quốc tế ít lại, doanh thu giảm. Đây là minh chứng rõ ràng rằng lao động lành nghề không thể bị trói bằng lương thấp và kỳ vọng cao.

Tôi cũng thấy những ví dụ tích cực. Ở Tuyên Quang, một farmstay chuyên về trồng cacao và du lịch nông nghiệp, chủ cơ sở là kỹ sư nông nghiệp quyết định xây dựng một quy trình quản lý nhân sự dài hạn. Họ chia nhân sự thành ba nhóm: nhóm cốt lõi ba đến năm người, chịu trách nhiệm toàn năm, có lương khoảng ba triệu đồng cộng thưởng; nhóm linh hoạt năm đến mười người, làm việc mùa cao điểm du lịch; nhóm theo mùa năm đến hai mươi người, chỉ làm vào tháng cao điểm, được phép xin nghỉ khi cần nông nghiệp. Cung cấp lương cơ bản cao nhất trong khu vực, cộng với tiền thưởng dựa vào đánh giá du khách. Đào tạo thường xuyên, hàng tháng một buổi. Cho phép lao động xin nghỉ phép vào mùa nông nghiệp cao điểm, với điều kiện quay lại đúng lịch. Cung cấp bảo hiểm y tế cơ bản. Kết quả: tỷ lệ lưu giữ nhân sự trên bảy mươi phần trăm, chất lượng phục vụ ổn định, du khách tái lại hàng năm, doanh thu tăng. Mô hình này chứng minh rằng cách tiếp cận bài bản và tôn trọng cho phép giải quyết vấn đề nhân sự.

GÓC NHÌN CHIẾN LƯỢC

Quản lý nhân sự người địa phương không phải là vấn đề về tiền. Nó là vấn đề về chiến lược. Từ những mô hình đã hoạt động lâu dài, tôi phát hiện năm bài học mạnh.

Thứ nhất, phải chấp nhận rằng farmstay vùng cao không thể cạnh tranh bằng lương với thành phố lớn. Nên thay vì cạnh tranh lương, farmstay nên cạnh tranh bằng độc quyền của quê nhà: ổn định công việc lâu dài, điều kiện làm việc thân thiện, cộng đồng, sự tôn trọng. Một người nông dân ở Hà Giang nếu kiếm ba triệu đồng một tháng ở farmstay của quê, làm việc gần nhà, được chủ cơ sở tôn trọng, được tham gia trong các quyết định nhỏ, sẽ chọn ở đó thay vì đi Hà Nội kiếm bốn triệu nhưng phải chia sẻ phòng trọ xấu, bị quản lý chặt. Farmstay phải xây dựng lợi thế không phải về giá cà phê mà về chất lượng cuộc sống.

Thứ hai, phải lập kế hoạch nhân sự dựa trên mùa vụ không phải chỉ du lịch. Không thể tuyển toàn bộ nhân lực cho du lịch mà không tính đến mùa nông nghiệp. Cấu trúc ba nhóm như đã nêu giúp farmstay có thể dự báo được nhu cầu nhân lực, không bị ngạc nhiệt khi mất người.

Thứ ba, đầu tư vào đào tạo cụ thể, không phải chung chung. Không dạy người địa phương "cách phục vụ du khách" mà dạy họ "cách dọn phòng sao cho du khách không thấy bụi", hoặc "cách trả lời khi khách hỏi về cây trồng". Sử dụng ảnh, video, minh họa cụ thể. Dành thời gian cho những người ít hiểu biết. Không đánh giá theo tính cách mà đánh giá theo hành động. Khi du khách phàn nàn, không mắng người địa phương mà hỏi "chúng ta có thể làm gì để khách không bực lần tới?" và sửa quy trình chung.

Thứ tư, phải có một người quản lý nhân sự gốc địa phương, hoặc ít nhất có sự hiểu biết sâu về cộng đồng địa phương. Một chủ farmstay từ thành phố, dù thông minh, không thể hiểu được sự khác biệt tinh tế trong tập quán, ngôn ngữ, tâm lý của Tày, Dao, H'Mông. Cần một người trung gian để dịch thông thế giới của chủ cơ sở sang ngôn ngữ của lao động địa phương.

Thứ năm, phải nhân ra vai trò đặc thù của phụ nữ. Lương, điều kiện làm việc, sự an toàn, khả năng cân bằng công việc với gia đình — những yếu tố này quan trọng hơn với phụ nữ. Nếu farmstay muốn giữ nhân lực phục vụ ổn định, phải tạo điều kiện thực tế cho phụ nữ: phục vụ ăn trưa, bảo hiểm y tế, quyền xin nghỉ khi con ốm, môi trường làm việc nơi phụ nữ được tôn trọng và an toàn.

Cuối cùng, cẩn trọng với khoảng cách: không xem lao động địa phương là "người dưới" hay "lao động rẻ". Họ là chủ nhân của đất đai này, những người có kiến thức sâu về cây cối, khí hậu, điều kiện tự nhiên mà farmstay đang khai thác. Sự tôn trọng đó sẽ phản ánh trong cách họ làm việc.

KẾT BÀI

Quản lý nhân sự người địa phương tại farmstay vùng cao Đông Bắc không phải bài toán về quản lý, mà là bài toán về hợp tác lâu dài giữa hai thế giới khác nhau. Giữa lợi ích du lịch hiện đại và nhu cầu sống của nông dân vùng cao. Không có công thức chung. Mỗi farmstay phải tìm ra cách riêng của mình dựa trên bối cảnh địa phương, khả năng tài chính, và nhất là sự sẵn sàng chấp nhận rằng sự thay đổi sẽ chậm và khó khăn.

Những farmstay sống lâu dài không phải những cơ sở có nhà đẹp hay sản phẩm tốt nhất, mà những cơ sở có nhân lực ổn định, du khách tái lại, và cộng đồng địa phương nói tốt về họ. Nếu bạn đang xây dựng một farmstay vùng cao, hãy dành năm mươi phần trăm thời gian, năng lực, và ngân sách của bạn cho nhân sự. Bạn sẽ không tiếc.

Tư Vấn Chiến Lược

Muốn đi sâu hơn?

Đặt lịch tư vấn 1-1 trực tiếp với Phạm Thanh Tùng.

Đặt Lịch Tư Vấn →