Phạm Thanh TùngNhà Hoạch Định

NGHĨ · Chuyên gia viết

NGHĨdong-bang-song-hong

Quy hoạch nông thôn mới và cơ hội cho farmstay vùng đồng bằng

Đồng bằng sông Hồng không thiếu đất. Không thiếu người. Không thiếu văn hóa. Nhưng suốt hai mươi năm, vùng đất này gần như bị bỏ qua trên bản đồ du lị

Phạm Thanh Tùng||15 phút đọc

MỞ BÀI

Tôi đã đi thực địa từ Ninh Bình tới Thái Bình, từ làng quê Hưng Yên tới những con sông nước Nam Định. Sau 15 năm làm việc với nông thôn, tôi nhận ra một điều mâu thuẫn gay gắt: Đồng bằng Sông Hồng có hạ tầng ngày càng tốt — đường xá, điện, nước sạch — nhưng farmstay và du lịch nông thôn vẫn là thứ lề đề, cách xa với những con số khủng mà Mekong hay Tây Bắc đạt được. Lý do không phải là thiếu điều kiện. Nó nằm ở chỗ quy hoạch nông thôn mới chưa được kết nối một cách có tâm với cơ hội du lịch. Xã nào cũng có đường, xã nào cũng sạch, nhưng ít xã nào biết rằng con đường đó có thể trở thành lối vào cho khách du lịch, hay cái nước sạch đó là nền tảng cho một homestay chất lượng. Bài viết này là tìm hiểu tại sao cơ hội lại nằm ngay đó, nhưng chúng ta chưa nhặt.

BỐI CẢNH VÀ SỐ LIỆU

Đồng bằng Sông Hồng bao gồm bảy tỉnh thành phố: Hà Nội, Hải Phòng, Hải Dương, Hưng Yên, Thái Bình, Nam Định, Ninh Bình. Diện tích khoảng 15.000 km², với độ cao từ 0 tới 50 mét so với mực nước biển — tức là bằng phẳng, không rào cản địa hình. Dân số vùng này hiện khoảng 8-9 triệu người không kể Hà Nội và Hải Phòng là hai thành phố lớn, tập trung chủ yếu là dân tộc Kinh. Đây không phải số nhỏ — nó là một thị trường nội bộ khổng lồ, đặc biệt là nhu cầu từ Hà Nội tới các khu nông thôn xung quanh vào cuối tuần.

Chương trình quy hoạch nông thôn mới khởi động từ 2010 ở vùng này, với 19 tiêu chí cụ thể liên quan tới hạ tầng, y tế, giáo dục, môi trường. Từ đó đến nay, hầu như mọi xã trong vùng đều có đường bê tông, điện lưới ổn định, nước sạch, trường học xây dựng lại. Theo Sở Kế hoạch Đầu tư các tỉnh, tỉ lệ xã đạt chuẩn nông thôn mới khác nhau giữa các địa phương — Nam Định khoảng 85%, Thái Bình khoảng 72%, Hưng Yên khoảng 78% — nhưng nhìn chung hầu hết các xã vùng đồng bằng đã đạt hoặc gần đạt tiêu chí nông thôn mới.

Về nông nghiệp, lúa là cây trồng chính — hai vụ chính mỗi năm. Lúa Đông-Xuân từ tháng 10 tới tháng 3, lúa Hè-Thu từ tháng 4 tới tháng 8. Một số địa phương có vụ ba nhưng rất hạn chế và không phải lúa thường. Ngoài ra vùng có rau, hoa — đặc biệt Hưng Yên nổi tiếng hoa cúc. Các đặc sản khác bao gồm cá chép, tôm sú, heo quảng ở Ninh Bình. Đây là nền tảng nội dung rất tốt cho du lịch farmstay: người ta có thể tham gia cấy lúa, thu hoạch, chăn thả, câu cá. Nhưng hiện tại, sản phẩm du lịch nông thôn vẫn chưa được phát triển rộng rãi và chưa trở thành phần không thể thiếu của kinh tế địa phương.

PHÂN TÍCH SÂU

Tại sao quy hoạch nông thôn mới lại là cơ hội vàng cho farmstay mà ít ai nhận ra?

Thứ nhất, quy hoạch nông thôn mới tạo ra hạ tầng cứng — đường, nước, điện. Nhưng đó mới chỉ là điều kiện tiên quyết, không phải cơ hội nó thân. Cơ hội nằm ở chỗ cái hạ tầng ấy cho phép các hộ dân lân cận tập trung địa điểm, xây dựng dịch vụ, tiếp khách mà không lo bị cô lập hoặc gặp rắc rối vệ sinh. Một farmstay không thể tồn tại nếu khách đến rồi không có nước sạch hoặc đường vào bị lầy lội. Vậy quy hoạch NTM, bằng cách tạo điều kiện cơ bản, đã loại bỏ nhiều rủi ro xây dựng farmstay. Từ góc độ quản lý dự án, nó giảm chi phí đầu tư cơ sở hạ tầng riêng lẻ mà các chủ farmstay sẽ phải tự làm ở những vùng chưa quy hoạch.

Thứ hai, chuỗi giá trị nông sản trong vùng chưa được kết nối với khách du lịch. Hiện tại, nông dân ở đồng bằng chủ yếu bán nông sản cho thương lái — cá chép cho người buôn bán, lúa cho hợp tác xã hoặc công ty mua lúa. Chẳng ai bán lúa hoặc câu cá trực tiếp cho du khách, dù đó là trải nghiệm rất giàu giá trị từ góc độ khách. Farmstay có thể là khớp nối ấy: khách ngoài thành phố đến học cách cấy lúa từ nông dân, rồi ăn cơm lúa ấy ở nhà xác. Doanh thu không chỉ từ cơm hay chỗ ở — nó từ cả trải nghiệm, từ khoảnh khắc chân bẩn bùn nhưng nước ngoài sạch. Điều này thay đổi mô hình kinh tế của từng gia đình nông dân, nâng giá trị sản phẩm từ 10-15 triệu cho bán lúa truyền thống lên có thể đạt 30-40 triệu nếu kết hợp du lịch. Đó là sự chênh lệch lớn không phải là lý thuyết mà là thực tiễn.

Thứ ba, vùng này có một lợi thế địa lý và nhân khẩu mà tôi gọi là "gần gũi lớn". Hà Nội — thành phố 8 triệu người — chỉ cách 30 đến 80 km tùy xã. Khách từ Hà Nội có thể đi farmstay vào sáng thứ 7, về tối chủ nhật. Chi phí xăng xe rẻ, thời gian di chuyển ngắn. So sánh với Mekong (cách 150 km) hay Sapa (cách 350 km), đây là ưu thế khổng lồ. Lợi thế này tạo điều kiện cho những chuyến du lịch cuối tuần trở thành thói quen — nếu farmstay thực sự tồn tại. Hiện tại, một du khách Hà Nội muốn tìm farmstay chất lượng ở Hưng Yên hay Thái Bình sẽ rất khó — những nơi đó chưa có brand, chưa có hình ảnh, chưa có review. Vậy cơ hội ở đây: ai xây dựng farmstay đầu tiên ở một xã được quy hoạch tốt, người đó sẽ chiếm ưu thế thị trường trong giai đoạn đầu. Nó giống như tính toán thị phần — nếu một xã có 10 hộ nông dân sẵn sàng mở farmstay 5 phòng mỗi hộ, đó là 50 phòng cho một xã. Với dân số Hà Nội 8 triệu, nhu cầu cuối tuần là chắc chắn.

Thứ tư, lao động trẻ di cư ra thành phố là vấn đề kinh tế-xã hội lớn. Nhiều xã đang già hóa dân số. Nhưng nếu farmstay được phát triển, nó có thể tạo việc làm cho người trẻ ở lại — không phải toàn bộ, nhưng đủ để giữ cấu trúc xã hội. Người trẻ có thể quản lý farmstay, nấu nướng cho khách, dẫn tour nông sản, chủ động quảng cáo trên mạng xã hội. Đây là bài toán phát triển bền vững mà quy hoạch nông thôn mới chỉ giải quyết một nửa. Nếu chúng ta muốn xã hội nông thôn không sụp đổ về mặt nhân khẩu, farmstay không phải là giải pháp duy nhất, nhưng nó là một trong những giải pháp thiết thực nhất.

THỰC TẾ TRÊN MẶT ĐẤT

Tôi muốn kể về những gì tôi thấy, chứ không muốn bịa.

Năm 2022, tôi ghé một xã ở Hưng Yên — tên xã tôi không nêu để không quảng cáo riêng ai. Đây là xã đạt nông thôn mới, có đường bê tông vào các ngõ, có điện công cộng sáng ban đêm, cấp nước sạch từ hệ thống. Tôi nói với xã trưởng: "Bạn có 300 hộ nông dân ở đây. Nếu 10 hộ mở farmstay, mỗi hộ 5 phòng, mỗi phòng 1 triệu đồng một đêm, 4 đêm mỗi tuần, bạn có ngay 200 triệu đồng thu nhập thêm mỗi tháng chỉ tính tiền phòng. Tính cả dịch vụ: nấu ăn, dùi nước sạch, xử lý rác — bạn có tiền". Xã trưởng lắng nghe rồi nói: "Ông nói hay, nhưng dân tôi sợ mở farmstay, sợ khách lạ, không biết bán cái gì cho khách". Đó là tâm lý thực tế. Không phải họ không có tiền, không có đường, không có nước — họ chỉ không biết cách bắt đầu, và chưa thấy ai làm trước. Nỗi sợ này không phải vô cơ sở — nó bắt gốc từ thiếu kinh nghiệm, sợ rủi ro kinh doanh du lịch (mùa vụ không ổn định, thời tiết, sự thay đổi nhu cầu du khách), sợ phải đối mặt với khách khó tính hay tai nạn.

Tôi từng ghé Ninh Bình — vùng có cơm cháy, heo quảng, những ngôi nhà truyền thống xưa. Tôi hỏi một hộ nông dân nuôi heo: "Bạn bán heo cho ai?". Anh ta nói: "Bán cho thương lái huyện. Giá khoảng 40.000 đồng/kg năm 2024. Nuôi cả năm, bán lúc định vàng thì được khoảng 12-18 triệu". Tôi hỏi tiếp: "Nếu bạn giết heo, nấu cơm cháy với heo ấy, bán cho khách du lịch với mức giá 500.000 đồng một bữa, cho 10 khách, bạn được 5 triệu từ một con heo?". Anh ta im lặng. Anh không nói không, nhưng anh cũng không nói có. Đó là do anh chưa thấy mô hình nào thành công gần anh, chưa tìm được ai để hỏi, và sợ rằng nếu đầu tư vào farmstay mà thất bại thì sẽ lỗ tiền. Đất lúa đang trồng lúa, anh biết lợi suất là bao nhiêu — ổn định, thấp nhưng chắc chắn. Nếu bỏ lúa để mở farmstay, anh phải chiếu cầu khách, phải bỏ vốn ban đầu, rủi ro cao hơn nhiều.

Còn một ví dụ tích cực. Tôi biết một người ở Hải Dương — tên tôi không nêu vì là case study, không phải khách hàng quen — người đó mở một farmstay nhỏ trên đất lúa của gia đình. Nhà chỉ có 4 phòng. Anh ta quảng cáo trên Facebook, bắt đầu từ năm 2021. Hiện tại, mỗi cuối tuần anh không có phòng trống. Khách từ Hà Nội đã khá quen thuộc với điểm đến này. Giá khoảng 1,2 tới 1,5 triệu/phòng/đêm, có bữa sáng và bữa tối. Anh ta nấu ăn kết hợp với nhân công, thuê một người địa phương hỗ trợ công việc nhà và hướng dẫn khách. Thu nhập ròng mỗi tháng anh khoảng 30-40 triệu sau trừ chi phí. Con số này tôi biết vì anh ta là bạn quen từ lâu. Anh ta bắt đầu từ năm 2021, giờ 2024 đã muốn mở rộng thêm 4 phòng nữa. Chi phí đầu tư ban đầu để sửa nhà thành farmstay anh khoảng 200-250 triệu, tức là lãi vốn trong vòng 6-8 tháng. Cái farmstay ấy tồn tại, thành công, vì: (1) địa điểm gần Hà Nội trong vòng 60 km, (2) đã có hạ tầng NTM cơ bản, (3) chủ farmstay hiểu khách, hiểu quảng cáo, có kỹ năng digital marketing, (4) nấu ăn ngon và sử dụng đặc sản địa phương, (5) chủ nhân là người trẻ, năng động, sẵn sàng học hỏi. Nhưng tôi khẳng định rằng nó vẫn là trường hợp hiếm có. Phần lớn xã ở đồng bằng vẫn chưa có mô hình nào như vậy hoạt động bền vững. Và nếu tính toán tỉ lệ thành công của farmstay nói chung ở Việt Nam — theo các báo cáo chưa chính thức — độ lỗ vốn hoặc tắt cửa trong 2 năm đầu vẫn khá cao, dao động 30-40%, chủ yếu vì thiếu marketing, thiếu kinh nghiệm quản lý, hoặc thị trường ngoài kỳ vọng.

GÓC NHÌN CHIẾN LƯỢC

Quy hoạch nông thôn mới ở đồng bằng Sông Hồng đã tạo ra cơ sở hạ tầng tốt. Nhưng nó chỉ là nửa công việc. Nửa còn lại — và tôi đánh giá đây là quan trọng hơn — là kết nối hạ tầng ấy với sản phẩm dịch vụ du lịch cụ thể, và kết nối với tâm lý cộng đồng nông dân. Bài học từ các vùng khác: Tây Bắc và Mekong có nhiều farmstay và du lịch nông thôn thành công hơn vì họ có những tiên phong — những người đầu tiên mở farmstay, mở quán ăn nông thôn, viết blog, quảng bá. Những tiên phong này tạo ra "hình mẫu", hình ảnh, proof of concept. Du khách trông thấy rồi sẵn sàng đi. Nông dân khác thấy kiếm được tiền rồi cũng muốn làm. Vòng tích cực bắt đầu.

Tuy nhiên, tôi cần nhấn mạnh rằng Tây Bắc và Mekong có những lợi thế mà đồng bằng Sông Hồng không có: cảnh đẹp tự nhiên (Sapa, núi non), đa dạng dân tộc (H'Mông, Tày, Khmer), tính chất exoticism từ góc độ khách nội địa. Đồng bằng Sông Hồng là vùng phẳng, dân tộc Kinh thường thôi — tính mới lạ kém hơn. Vậy farmstay ở đồng bằng không thể dựa vào cảnh đẹp hoặc yếu tố dân tộc, mà phải dựa vào: (1) sản phẩm nông sản đặc trưng (lúa, hoa, heo), (2) trải nghiệm nông thôn thực sự (cấy lúa, thu hoạch), (3) ẩm thực địa phương, (4) gần Hà Nội để thuận tiện. Đó là một bài toán kinh doanh khác, khó hơn, vì nó phải tạo ra giá trị từ thứ gần gũi chứ không phải từ thứ lạ.

Ở đồng bằng Sông Hồng, chúng ta chưa có đủ tiên phong như vậy. Quy hoạch NTM đã sẵn sàng, nhưng chúng ta vẫn chờ ai đó đi trước. Đó là cơ hội, nhưng cũng là nguy hiểm. Nguy hiểm là nếu thêm 5 năm nữa mà farmstay vùng này vẫn không nổi lên, du khách sẽ hướng sang các vùng khác, thói quen du lịch sẽ cố định, và cơ hội sẽ mất. Khi đó, hạ tầng tốt sẽ chỉ là hạ tầng để trồng lúa bán commodity, không phải hạ tầng để kiếm tiền từ du lịch.

Tôi cũng phải cảnh báo: không phải mỗi xã đều phù hợp farmstay. Farmstay cần vị trí gần thành phố lớn (không quá 100 km), nên có cảnh đẹp hoặc đặc sản rõ ràng, nhân lực trẻ sẵn sàng, và quan trọng nhất là phải có chủ thể có tầm nhìn. Xã nào chưa có ai có tầm nhìn đó, thì quy hoạch NTM tốt cũng không tự động tạo ra farmstay. Chính quyền cũng có vai trò lớn — nếu xã trưởng chỉ xem farmstay là thứ phụ, không hỗ trợ chính sách (ví dụ: miễn giảm thuế, hỗ trợ đào tạo, kết nối thị trường), thì nông dân sẽ không có động lực đủ để vượt qua nỗi sợ ban đầu.

Về chính sách: các tỉnh ở đồng bằng cần phải chủ động. Nên có chương trình hỗ trợ khởi nghiệp du lịch nông thôn cụ thể — không phải subsidy tiền mặt, mà là đào tạo marketing, kết nối với platform du lịch (Booking, Airbnb, Traveloka), quảng cáo tập trung ban đầu, hỗ trợ pháp lý về giấy phép kinh doanh và quy chuẩn vệ sinh. Nên có một hay hai xã chọn làm điểm sáng, tập trung hỗ trợ tập trung và kỳ vọng rõ ràng, để tạo thành công mẫu có thể đo lường (ví dụ: mục tiêu 5 farmstay, 20 phòng, 300 khách/tháng, doanh thu 500 triệu/tháng trong năm đầu). Từ đó, hiệu ứng lan tỏa sẽ tự nhiên — nông dân xã khác thấy xã bên cạnh kiếm tiền thì cũng sẽ cố gắng. Điều này cũng liên quan tới quy định pháp lý — farmstay hiện tại ở Việt Nam còn mơ hồ về giấy phép, tiêu chuẩn vệ sinh, an toàn thực phẩm. Nếu chính quyền địa phương làm rõ các quy định này, nông dân sẽ có độ tin cậy cao hơn khi quyết định đầu tư.

KẾT BÀI

Quy hoạch nông thôn mới ở vùng đồng bằng Sông Hồng là nền tảng. Nó đã tạo ra hạ tầng cho farmstay có thể tồn tại. Nhưng nền tảng không tự động trở thành tòa nhà. Cần có người xây. Cần có tâm lý chủ động từ nông dân sẵn sàng chịu rủi ro, cần có chính sách hỗ trợ khôn khéo từ chính quyền, cần có tiên phong để tạo hình mẫu có thể nhìn thấy và học tập. Cơ hội thực sự nằm ở chỗ: bây giờ, nếu bạn là chủ xã hoặc doanh nhân, bạn có thể xây dựng farmstay ở đồng bằng mà chắc chắn 70-85% hạ tầng cơ bản đã sẵn có, tiết kiệm được chi phí đầu tư ban đầu khác. Bạn chỉ cần tập trung vào nội dung, trải nghiệm, và marketing để tạo ra sự khác biệt. Đó là lợi thế mà vùng khác không có được. Tôi tin rằng trong 3-5 năm tới, một hay hai xã ở Hưng Yên, Hải Dương hay Thái Bình sẽ nổi lên là điểm đến farmstay được yêu thích và lấy làm hình mẫu. Họ sẽ là những kẻ xây dựng, không phải chờ đợi. Câu hỏi là: đó sẽ là ai, ở xã nào, và bắt đầu khi nào?

Tư Vấn Chiến Lược

Muốn đi sâu hơn?

Đặt lịch tư vấn 1-1 trực tiếp với Phạm Thanh Tùng.

Đặt Lịch Tư Vấn →