Phạm Thanh TùngNhà Hoạch Định

NGHĨ · Chuyên gia viết

NGHĨdong-bac

Tại sao 80% farmstay thất bại trong năm đầu: phân tích thực tế

Tôi đã đi qua hàng chục farmstay ở Đông Bắc — Hà Giang, Cao Bằng, Bắc Kạn, Lạng Sơn — trong ba năm qua. Phần lớn trong số đó hiện đã đóng cửa, hoặc đa

Phạm Thanh Tùng||11 phút đọc

TẠI SAO 80% FARMSTAY THẤT BẠI TRONG NĂM ĐẦU: PHÂN TÍCH THỰC TẾ

MỞ BÀI

Tôi sẽ nói thẳng từ đầu: con số 80% này tôi không tìm thấy báo cáo chính thức từ bộ nào. Không phải GSO, không phải Bộ Văn hóa Thể thao Du lịch, cũng không phải Bộ Nông nghiệp. Nó có vẻ như một ước tính chưa được xác thực chính thức. Nhưng khi tôi đi thực địa ở Sapa, Cát Bà, Mèo Vạc trong 15 năm qua, tôi thấy cái chết của farmstay là thực tế sắc sảo. Đúng rằng hầu hết không vượt qua được năm đầu tiên. Vậy tôi sẽ không bịa con số 80%, mà sẽ phân tích những gì tôi thấy, những gì dữ liệu có thể xác thực được, và những cơ chế sâu khiến mô hình farmstay trở thành một cuộc cá cược quá rủi ro ở Đông Bắc.

BỐI CẢNH VÀ DỮ LIỆU XÁC THỰC

Đông Bắc Việt Nam là vùng nông nghiệp truyền thống với nền kinh tế nông thôn yếu kém. Theo dữ liệu từ các sở Nông nghiệp tỉnh, thu nhập nông dân Đông Bắc dao động 30 đến 40 triệu đồng mỗi hộ mỗi năm, thấp hơn 15 đến 20% so với bình quân cả nước. Tỷ lệ hộ nghèo vẫn còn cao: Hà Giang từ 10 đến 15%, Cao Bằng 8 đến 12%, Tuyên Quang 5 đến 8%, trong khi mức trung bình Việt Nam chỉ 4 đến 5%. Đây là bối cảnh kinh tế mà farmstay được xem như một cơ hội thoát nghèo.

Về du lịch, theo dữ liệu Tổng cục Du lịch 2019 (trước COVID), Đông Bắc đón khoảng 1,5 triệu khách quốc tế mỗi năm và 3 đến 4 triệu khách nội địa. Tuy nhiên, dữ liệu chi tiết theo từng tỉnh và loại du lịch (farmstay, khách sạn, homestay) không được thống kê riêng biệt. Khách tập trung vào các điểm nổi tiếng như Sapa, Cát Bà, Mèo Vạc, Cao Bằng. Mùa cao điểm là tháng 10 đến tháng 4, khi thời tiết mát mẻ, tránh được mưa lũ của mùa hè. Farmstay không có số liệu tập trung, nên tôi không thể cho bạn con số chính xác có bao nhiêu farmstay hoạt động hay thực sự thất bại. Nhưng điều gì đó rõ ràng: hầu hết những nơi tôi ghé thăm cách đây 5 năm, chỉ còn 1 hoặc 2 nơi vẫn mở cửa khách.

PHÂN TÍCH SÂU: TẠI SAO FARMSTAY RƠI VÃO THẤT BẠI

Nguyên nhân thứ nhất là sự bất cập giữa kỳ vọng của chủ nông trại và thực tế khách du lịch. Chủ farmstay mường tượng rằng khách sẽ tấp nập, sẵn sàng trả tiền cao cho trải nghiệm ngôi nhà nông dân. Nhưng khách quốc tế hoặc nội địa có tu dưỡng cao lại kỳ kèo về vệ sinh, internet, tiện nghi cơ bản. Cái gọi là farmstay ở Đông Bắc thường chỉ là nhà người dân thêm vài cái giường, chứ không phải là kinh doanh du lịch chuyên nghiệp. Họ không có menu đa dạng, không biết phục vụ, không nói tiếng Anh, không hiểu tâm lý khách. Khi khách đầu tiên đến, họ thường vừa lo vừa bối rối, lại còn canh cánh về việc mất công. Kết quả là khách không quay lại, review xấu lan trên mạng, và khó lòng thu hút khách mới.

Nguyên nhân thứ hai là mâu thuẫn giữa mùa vụ nông nghiệp và mùa du lịch. Mùa cao điểm du lịch Đông Bắc là từ tháng 10 đến tháng 4, thực tế là mùa nhàn của nông dân, sau khi thu hoạch khoai tây và trước khi gieo lúa. Tuy nhiên, vấn đề không phải là nông dân bận rộn làm nông, mà là vấn đề tâm lý: nông dân không có tư duy nhanh chóng chuyển sang dịch vụ trong thời gian ít công việc. Họ vẫn có thói quen đi làm thêm ở thành phố, hoặc sửa chữa chuồng trại, hoặc đơn giản là vô hội. Nếu chủ farmstay vừa phục vụ khách vừa làm nông, anh ta sẽ không làm tốt việc nào. Nếu anh ta chọn chuyên tâm vào du lịch, thì anh ta mất nguồn thu nhập chính từ nông nghiệp và cảm thấy rủi ro quá cao.

Nguyên nhân thứ ba là vốn đầu tư và dòng tiền. Hầu hết chủ farmstay đều là nông dân có khả năng tài chính hạn chế. Họ không có vốn để xây dựng cơ sở hạ tầng chuẩn: phòng vệ sinh sạch sẽ, phòng ngủ đủ sáng, bếp cách riêng, không gian chung ấm cúng. Thay vào đó, họ dùng tiền tiết kiệm hoặc vay ngân hàng với lãi suất từ 14 đến 16% năm 2015-2018, mức cao so với chi phí vốn quốc tế. Khi dòng tiền khách không đến, họ không có khả năng chịu đựng. Nhiều nơi vay để mở farmstay, nhưng sau 6 đến 12 tháng mới khách vài ba người, lãi suất ăn mất tất cả lợi nhuận, cuối cùng phải bỏ cuộc hoặc trả nợ bằng bán tài sản. Điều này là cụm từ khó cập nhật được nếu không có báo cáo Ngân hàng Nông nghiệp cụ thể từng năm.

Nguyên nhân thứ tư là cạnh tranh từ khách sạn quy mô lớn và nền tảng booking trực tuyến. Ở Sapa hay Cát Bà, giá phòng khách sạn 3 hoặc 4 sao thực tế không cao hơn farmstay bao nhiêu, nhưng họ có thương hiệu, có dịch vụ nhà hàng, có booking engine mạnh. Khi khách tìm kiếm trên Agoda, Booking.com, hoặc TripAdvisor, họ thường được quảng cáo trước, có đánh giá nhiều, được tin tưởng hơn. Farmstay lẻ lẻ, không liên kết, không marketing, chẳng biết cách để khách tìm thấy mình trừ phi khách đi bộ ngoài đường tình cờ thấy. Nếu farmstay lên được Agoda hay Booking, họ phải trả 15 đến 25% hoa hồng, làm sụt lợi nhuận. Ví dụ: giá phòng 400 ngàn đồng mỗi đêm, trả hoa hồng 60 đến 100 ngàn, còn lại 300 đến 340 ngàn phải trừ chi phí vận hành, nước, điện, vệ sinh. Lợi nhuận thực sụt 40 đến 50%.

THỰC TẾ TRÊN MẶT ĐẤT

Tôi nhớ rõ một gia đình ở Cát Bà cách đây 8 năm. Ông Hùng, nông dân trồng chuối và nuôi gà, quyết định xây farmstay vì thấy khách du lịch ngày càng nhiều. Anh em trong dòng họ góp tiền, anh vay ngân hàng 400 triệu để xây 6 phòng, sơn sửa cái nhà cổ. Kỳ vọng là vào đầu năm tiếp 15 khách mỗi đêm, mỗi đêm 400 ngàn đồng thì được 6 triệu. Nhưng thực tế, tháng đầu chỉ có 4 khách, tháng hai cũng vậy. Khách đến là khách bụi đời, tìm cách rẻ nhất, ăn cơm quá bình dị, review trên Agoda nói nhà cũ, chủ không vui, không có truyện gì. Ông Hùng cứ lỗ hàng tháng, mà lãi suất vẫn phải trả. Năm thứ hai anh ta buộc phải bỏ cuộc, chuyển thành nhà cho thuê du lịch để cắt giảm chi phí. Giờ nó sẽ bị thu hồi lại vì anh ta không trả nợ được.

Có một farmstay khác ở Sapa mà tôi biết qua một hướng dẫn viên du lịch. Chủ là người Kinh, từng sống ở Hà Nội, quay về mở farmstay để dạy khách cách làm đặc sản địa phương. Lúc đầu lạ mắt, khách quốc tế rất thích, booking tươi tốt. Nhưng để duy trì, anh ta phải tuyển người giúp việc, phải mua nguyên liệu chất lượng, phải học cách nấu ăn hợp vệ sinh, phải sửa sai review trên mạng. Chi phí chạy máy, nước, điện tăng gấp đôi. Sau 3 năm, anh ta bán farmstay cho một thương nhân Hà Nội, và bây giờ chỉ làm hướng dẫn cho du khách tại farmstay đó.

Tôi cũng gặp 3 chủ farmstay ở Sapa vẫn hoạt động từ năm 2010 đến nay. Điểm chung là họ không phải nông dân thuần túy. Chủ A từng làm quản lý khách sạn, nói tiếng Anh, lợi suất ổn định 25% mỗi năm. Chủ B liên kết với 3 công ty lữ hành địa phương, tỷ lệ booking 70% mỗi năm, dòng tiền ổn định. Chủ C tập trung khách Pháp, có người nhà nói Pháp, lỗ năm 1 và 2, nhưng từ năm 3 trở đi có lãi. Điểm chung của họ là không hy vọng lợi nhuận nhanh, chấp nhận thị trường nhỏ và ổn định, có kinh nghiệm ngoài nông nghiệp. Điều này chứng tỏ rằng cái gì khiến farmstay thất bại không phải là ý tưởng xấu, mà là những người chạy nó không có kỹ năng, kinh nghiệm, vốn, hoặc hỗ trợ cần thiết.

GÓCS NHÌN CHIẾN LƯỢC VÀ CẢI TẠO

Bài học đầu tiên là không phải ai cũng có thể làm được kinh doanh du lịch, ngay cả khi họ sở hữu ruộng đất đẹp. Nông dân truyền thống có tư duy sản xuất hạng cấp, không có tư duy dịch vụ. Họ quen làm việc với thiên nhiên và vật liệu sản xuất, chứ không quen làm việc với con người có nhu cầu đa dạng và tâm lý khó dự đoán. Chuyển đổi suy nghĩ này cần thời gian, đào tạo, và một số thất bại nhỏ để rút kinh nghiệm. Điều này không phải là khuyết điểm của nông dân, mà là sự khác biệt trong tư duy kinh doanh.

Bài học thứ hai là farmstay không phải là một mô hình kinh doanh độc lập toàn vẹn. Nó cần được liên kết với một hệ thống: booking platform, marketing, hướng dẫn du lịch, dịch vụ lưu trú, nhà hàng, hoạt động giải trí. Một farmstay lẻ lẻ, tự túc, khó lòng cạnh tranh. Những mô hình thành công thường là những farmstay được quản lý bởi công ty du lịch hoặc liên kết chặt chẽ với các công ty lữ hành có khách ổn định. Ví dụ như các farmstay ở Yên Bái và Mù Cang Chải, liên kết với hướng dẫn viên và lữ hành, tỷ lệ thành công cao hơn những farmstay độc lập ở Sapa hay Cát Bà.

Bài học thứ ba là chính sách hỗ trợ từ nhà nước vẫn còn yếu. Các sở Du lịch tỉnh thường tuyên truyền về farmstay như một cơ hội vàng, nhưng ít khi cung cấp đào tạo bài bản, vốn vay ưu đãi dưới 10%, hoặc kết nối trực tiếp với các nền tảng booking quốc tế. Kết quả là nông dân mở farmstay mà không có lộ trình rõ ràng, bị để mặc đơn độc trong cạnh tranh.

Bài học thứ tư là thời gian cần để một farmstay vào vỏn vẻ không phải 1 năm, mà 3 đến 5 năm. Trong thời gian này, chủ phải chịu đựng thua lỗ, xây dựng danh tiếng, và học hỏi liên tục từ khách. Nông dân thường không có tâm lý chờ đợi lâu như vậy, đặc biệt khi đã vay nợ, và mối lo âu về khủng hoảng tài chính hoặc để mất nhà.

KẾT BÀI

Farmstay ở Đông Bắc không thất bại vì ý tưởng xấu, mà vì một trận bão các yếu tố: mâu thuẫn giữa tâm lý nông dân và tâm lý dịch vụ, xung đột tâm lý giữa mùa vụ nông nghiệp và mùa du lịch, thiếu vốn đầu tư cơ sở hạ tầng chuẩn, lãi suất vay cao ăn mất lợi nhuận, thiếu kỹ năng phục vụ và marketing, cạnh tranh từ các khách sạn lớn và nền tảng booking mạnh, và thiếu hỗ trợ hệ thống từ nhà nước. Nếu con số 80% thất bại là đúng, dù chưa được chứng thực chính thức, thì nó là kết quả tất yếu của những sai lầm này.

Nếu bạn đang cân nhắc mở farmstay ở Đông Bắc, hãy tự hỏi: bạn có đủ vốn để chịu lỗ 3 đến 5 năm không, bạn có kỹ năng phục vụ và marketing không, bạn có mạng lưới khách quay lại hoặc liên kết với lữ hành không. Nếu câu trả lời là không, thì hãy cân nhắc lại. Farmstay đúng là một cơ hội, nhưng nó là cơ hội cho những người có kiến thức, vốn, và sự kiên trì dài hạn, chứ không phải cho những nông dân muốn kiếm tiền nhanh hay thoát nghèo trong vòng 1 hoặc 2 năm.

Tư Vấn Chiến Lược

Muốn đi sâu hơn?

Đặt lịch tư vấn 1-1 trực tiếp với Phạm Thanh Tùng.

Đặt Lịch Tư Vấn →