Phạm Thanh TùngNhà Hoạch Định

NGHĨ · Chuyên gia viết

NGHĨnam-trung-bo

Thương hiệu địa phương (place branding) và lợi thế cho farmstay

Phần lớn farmstay ở Nam Trung Bộ đang ngồi trên mỏ vàng mà không biết khai. Họ có cánh đồng nho Ninh Thuận, có đầm Ô Loan Phú Yên, có vườn thanh long

Phạm Thanh Tùng||15 phút đọc

THƯƠNG HIỆU ĐỊA PHƯƠNG (PLACE BRANDING) VÀ LỢI THẾ CHO FARMSTAY

MỞ BÀI

Tôi thường gặp những chủ farmstay ở Đắk Lắk, Bình Thuận hay Ninh Thuận với một chung cảnh tượng: họ có ruộng tốt, sản phẩm chất lượng, nhưng khách vẫn lưa thưa. Khi hỏi tại sao không phát triển thêm, nhiều người trả lời: "Ai biết trang trại chúng tôi mà". Đó chính là bài toán của thương hiệu địa phương trong du lịch nông nghiệp. Khi một tỉnh, một vùng có được danh tiếng rõ nét — chẳng hạn như "cà phê Đắk Lắk" hay "xoài Bình Thuận" — thì từng cơ sở farmstay nhỏ lẻ đó đều hưởng lợi mà chẳng cần bỏ công sức marketing riêng. Nhưng vấn đề là: ở vùng Nam-Trung Bộ, mặc dù có những thương hiệu nông sản tốt, chúng ta vẫn chưa biết cách kết nối chúng với kinh doanh du lịch nông thôn một cách hệ thống. Thực tế cho thấy, place branding không phải điều bình thường mà chỉ ngành nào cũng sở hữu được. Nó cần thời gian xây dựng từ sản phẩm thực sự tốt, rồi mới từ đó tạo thêm lợi thế cho du lịch nông thôn. Bài viết này sẽ giải thích tại sao place branding lại là công cụ quan trọng cho farmstay phát triển bền vững ở vùng này, đồng thời cũng chỉ ra những hạn chế thực tế mà nông dân cần lưu ý khi áp dụng chiến lược này.

BỐI CẢNH VÀ SỐ LIỆU

Vùng Nam-Trung Bộ có nền nông nghiệp đa dạng. Đắk Lắk nổi tiếng với cà phê, với diện tích khoảng 120.000 đến 130.000 hectare theo thống kê của Tổng cục Thống kê Việt Nam — một con số khổng lồ. Bình Thuận có thanh long, xoài; Ninh Thuận có nước mắm, muối; những sản phẩm này đã được công nhận là chỉ số địa lý. Tuy nhiên, khi nhìn vào du lịch nông thôn, chúng ta thấy một khoảng trống lớn. Khách quốc tế đến Việt Nam chủ yếu tập trung ở miền Bắc (Hà Nội, Sa Pa, Hạ Long) và miền Nam (TP.HCM, Mekong). Vùng Nam-Trung Bộ nhận khách có tính chất mùa vụ rõ rệt.

Cụ thể, Đắk Lắk có mùa cao điểm du lịch từ tháng 10 đến tháng 3 (khí hậu mát, không mưa), và đặc biệt cao điểm trong kỳ nghỉ Tết Nguyên Đán. Tháng 5 đến tháng 9 là mùa mưa bão, nắng nóng gay gắt (38-40 độ C), du khách rất ít. Bình Thuận có điều kiện khác: mùa khô tương đối dài từ tháng 1 đến tháng 4, từ tháng 5 đến tháng 9 mưa nhiều nhưng không nặng như Đắk Lắk, lợi thế là sở hữu biển nên vẫn có khách đến dạo biển. Ninh Thuận cũng có khí hậu khô hạn, mùa du lịch tương đối ổn định từ tháng 1 đến tháng 5. Sự khác biệt này rất quan trọng vì nó ảnh hưởng đến kế hoạch kinh doanh farmstay của mỗi vùng.

Số liệu cụ thể về farmstay trong vùng không rõ ràng. Chúng ta không có thống kê riêng biệt từ Tổng cục Thống kê hay Hiệp hội Du lịch Việt Nam về quy mô farmstay tiêu chuẩn ở Đắk Lắk, Bình Thuận hay Ninh Thuận. Tôi biết có vài chục cơ sở farmstay ở Đắk Lắk liên quan đến cà phê, có một số trang trại nuôi trâu, trồng dứa ở Bình Thuận — nhưng con số chính xác không rõ. Điều này phản ánh một vấn đề cơ bản: du lịch nông thôn vẫn chưa được xem là ngành kinh tế chủ lực ở những tỉnh này, nên thiếu cơ chế quản lý và thống kê chuẩn mực. Ngoài ra, do chưa có place branding rõ nét cho du lịch nông nghiệp, những farmstay đang hoạt động thường ở tình trạng "bán thời gian", mang tính bổ sung thêm thu nhập chứ không phải hoạt động chính thức, nên khó được thống kê như một ngành riêng.

Thương hiệu nông sản của vùng đã được công nhận ở mức độ sản phẩm — cà phê Đắk Lắk, thanh long Bình Thuận, xoài Bình Thuận, cá kho Bình Thuận — nhưng chưa được bật thành thương hiệu "điểm đến du lịch nông nghiệp". Đây là sự khác biệt tinh tế nhưng quan trọng. Một sản phẩm nổi tiếng không tự động tạo ra lợi thế cho du lịch nông thôn, nếu không có chiến lược kết nối cụ thể.

PHÂN TÍCH SÂU

Place branding có nghĩa là xây dựng một danh tiếng, một hình ảnh riêng cho một địa phương. Nó không phải chỉ là logo hay slogan, mà là toàn bộ trải nghiệm, câu chuyện, giá trị mà người ta liên tưởng đến khi nghe tên một nơi. Khi bạn nghe "Đắk Lắk", bạn nghĩ ngay đến cà phê, đất đỏ, những buổi sáng trong lành ở cao nguyên. Đó là một hình ảnh mạnh. Vấn đề là, hình ảnh này chỉ gắn với "mua cà phê về", chứ không gắn với "đến đó để sống một ngày trong cuộc sống nông dân".

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ: place branding thực chất là một kết quả của sự phát triển lâu dài của sản phẩm và dịch vụ thực sự tốt, chứ không phải là nguyên nhân. Câu chuyện cà phê Đắk Lắk không được xây dựng bởi một chiến dịch marketing từ trên xuống. Nó được hình thành vì hàng chục năm liền, nông dân Đắk Lắk đã trồng cà phê tốt trên những loại đất thích hợp, ở độ cao thích hợp, và kết quả là sản phẩm có chất lượng được công nhận. Từ đó, place branding của "cà phê Đắk Lắk" mới xuất hiện tự nhiên. Điểm quan trọng là: khi place branding đã tồn tại và mạnh mẽ, thì những farmstay mới xuất hiện ở vùng đó có thể tận dụng nó để phát triển nhanh hơn. Đó là lợi thế thứ cấp, không phải lợi thế ban đầu.

Farmstay thực chất là một hình thức du lịch trải nghiệm. Khách muốn cảm nhận cuộc sống nông thôn: thức dậy sớm, đi làm ruộng, ăn cơm nhà, nghe chuyện từ người dân địa phương. Nếu một vùng có place branding mạnh về nông nghiệp — khi đó nó đã được xây dựng từ nền móng sản phẩm thực — thì farmstay có thể tận dụng nó theo những cách sau:

Thứ nhất, nó tạo sự tin tưởng ngay lập tức. Khách biết rằng "cà phê Đắk Lắk là cà phê tốt", nên họ sẽ tin rằng đến farmstay ở Đắk Lắk sẽ có trải nghiệm xứng đáng và có sự chân thực. Không cần farmstay quảng cáo nhiều hay phải chứng minh từ đầu. Điều này giảm đáng kể chi phí marketing cho từng cơ sở nhỏ.

Thứ hai, nó tạo sự khác biệt rõ nét so với các farmstay ở vùng khác. Farmstay ở Sa Pa nổi tiếng vì cảnh sắc và dân tộc; farmstay ở Mekong nổi tiếng vì hệ thống sông nước; farmstay ở Đắk Lắk có thể nổi tiếng vì "cà phê + trải nghiệm cao nguyên + dân tộc Ê Đê, Ba Na". Đó là một câu chuyện khác nhau, không lặp lại điểm mạnh của bất kỳ vùng nào khác.

Thứ ba, nó có thể giúp giá trị gia tăng. Khi farmstay ở một vùng có danh tiếng, giá dịch vụ có thể cao hơn so với farmstay ở vùng không rõ tiếng. Khách sẵn sàng trả thêm để được "chính thức" hơn, được "genuine" hơn, được là một phần của một thương hiệu lịch sử lâu đời.

Nhưng điều kiện để place branding có tác dụng với farmstay là: nó phải được kể chuyện thông qua du lịch. Không phải chỉ nói "cà phê ngon", mà phải kể "tại sao cà phê ở đây ngon, cách người dân trồng, cách họ sống, làm sao bạn có thể trực tiếp tham gia vào đó". Đây cũng chính là điểm mà nhiều farmstay hiện nay còn yếu: họ có sản phẩm tốt nhưng chưa biết kể chuyện một cách hấp dẫn để khách hiểu giá trị thực sự của nó.

THỰC TẾ TRÊN MẶT ĐẤT

Tôi đã thăm vài cơ sở farmstay ở Đắk Lắk. Có một chủ trang trại cà phê ở xã Cư Kuin (Buôn Mê Thuột) — tôi gọi ông là Sơn — nói rằng ông có 20 hectare cà phê, mỗi năm bán hạt cà phê thô cho các công ty rang xay ở TP.HCM. Ba năm trước, vợ Sơn đề nghị mở farmstay: cho khách đến, ở lại, quay phim, chụp ảnh, rồi bán sản phẩm. Sơn lúc đầu không tin, vì ông không biết "ai sẽ đến một trang trại cà phê vô danh ở đây". Nhưng sau khi được hướng dẫn làm trang web, đăng ảnh đẹp lên mạng xã hội, nhắc đến "cà phê Đắk Lắk", Sơn bắt đầu nhận khách. Lúc đầu chỉ 2-3 khách/tháng; bây giờ cao điểm tháng 11-12 có 20-30 người/tháng, chủ yếu là du khách Việt kiều hay người nước ngoài sống ở TP.HCM.

Ông Sơn kể: "Khi khách biết đó là cà phê Đắk Lắk, họ muốn xem cách chúng tôi trồng, chế biế, thậm chí uống cà phê sáng ở giữa ruộng. Họ mua cà phê hạt chuẩn về, còn trả thêm tiền để ở lại, ăn cơm nhà. Bây giờ tôi kiếm được thêm khá lớn so với bán hạt bình thường". Tuy nhiên, cần lưu ý rằng thành công của ông Sơn không chỉ đơn thuần vì place branding. Ông Sơn đã:

- Tự học cách làm trang web và quản lý mạng xã hội (công việc mà không phải nông dân nào cũng làm được)

- Nâng cấp cơ sở vật chất: xây dựng những phòng khách tiêu chuẩn, nhà tắm sạch sẽ, bếp ăn riêng

- Cải thiện chất lượng dịch vụ: chuẩn bị bữa ăn ngon, hướng dẫn khách về sản phẩm cà phê

- Liên tục tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng dựa trên feedback

Ông Sơn không phải là tiêu chuẩn, nhưng ông là minh chứng rằng khi kết hợp place branding tốt (cà phê Đắk Lắk) với các yếu tố khác (dịch vụ, cơ sở vật chất, kỹ năng marketing), một farmstay nhỏ có thể phát triển. Nhưng nếu thiếu các yếu tố khác, place branding sẽ không đủ.

Tương tự, ở Bình Thuận, tôi biết vài chủ trang trại xoài hay dứa. Tuy nhiên, "xoài Bình Thuận" chỉ nổi tiếng ở mục tiêu thương mại bán trái cây, chứ chưa trở thành một thương hiệu du lịch. Nếu người ta lên kế hoạch — chẳng hạn, mùa xoài từ tháng 4 đến tháng 6 — các farmstay có thể cùng kích hoạt "Xoài Bình Thuận - Trải nghiệm mùa thu hoạch" thì khác. Nhưng hiện nay, mỗi cơ sở làm riêng. Một số cơ sở farmstay ở Bình Thuận mở được 1-2 năm rồi đóng cửa vì không có khách đủ nhiều. Khi hỏi tại sao, nhiều chủ trả lời: "Giá cạnh tranh quá, không lợi nhuận; còn bán dứa thô ít công sức hơn".

Về mặt kinh tế xã hội, vùng Nam-Trung Bộ vẫn có tỷ lệ hộ nghèo tương đối cao, nhất là ở các xã vùng cao nguyên Đắk Lắk (khoảng 15-20% theo báo cáo địa phương năm 2022). Nông dân chủ yếu sống bằng nông sản, thu nhập không ổn định, phụ thuộc vào thời tiết và giá cả thị trường. Du lịch nông thôn, nếu được phát triển thông qua place branding kết hợp với hỗ trợ kỹ năng, có thể tạo thu nhập thêm và ổn định hơn so với bán nông sản thô. Nhưng rủi ro cũng lớn: nếu farmstay không thành công, nông dân sẽ mất vốn đầu tư và không thể quay lại trạng thái ban đầu nhanh chóng.

GÓC NHÌN CHIẾN LƯỢC

Bài học đầu tiên là: không phải farmstay nào cũng cần phải lớn hay sang trọng. Khách du lịch nông thôn thường tìm kiếm "authenticity" — sự chân thực. Nhưng sự chân thực đó phải được kể chuyện, phải được liên kết với một cái gì đó lớn hơn — đó là place branding. Một trang trại nhỏ ở Đắk Lắk, khi nói "tôi là một phần của du lịch cà phê Đắk Lắk", thì nó không còn nhỏ nữa — nó trở thành một điểm trong một hệ sinh thái lớn hơn. Tuy nhiên, sự "chân thực" này chỉ có giá trị khi farmstay thực sự cung cấp những trải nghiệm tốt, dịch vụ sạch sẽ, an toàn thực phẩm được đảm bảo. Nếu place branding mạnh nhưng dịch vụ kém, khách sẽ cảm thấy bị lừa dối, và điều đó sẽ hủy hoại place branding nhanh chóng qua những review tiêu cực trên các nền tảng booking.

Bài học thứ hai là: Sở Du lịch, Sở Nông nghiệp từng tỉnh cần phải làm việc cùng nhau một cách có hệ thống. Hiện nay, họ thường hoạt động riêng biệt. Sở Du lịch lo marketing du lịch chung; Sở Nông nghiệp lo sản xuất và xuất khẩu. Không có sự liên thông. Nếu có một chiến lược chung với các hành động cụ thể — chẳng hạn như: Sở Du lịch tài trợ xây dựng website chung về "Du lịch cà phê Đắk Lắk", tối ưu hóa SEO Google, quản lý thương hiệu chung; Sở Nông nghiệp chỉ định các farmstay đạt tiêu chuẩn chất lượng và cấp chứng chỉ organic/tiêu chuẩn; cả hai cùng tổ chức các sự kiện du lịch nông nghiệp vào mùa cao điểm — thì mỗi farmstay sẽ có kịch bản rõ ràng để lấy lợi. Nhưng hiện nay, việc này chưa tồn tại ở một tỉnh nào.

Bài học thứ ba là: place branding không phải chuyện ngắn hạn. Nó cần sự kiên trì. Ông Sơn mất 2 năm để thấy kết quả bằng cách liên tục cải thiện dịch vụ và kỳ vọng khách; ngược lại, một số trang trại khác mở farmstay được 1-2 năm rồi đóng cửa vì "không có khách". Nhiều khi vấn đề không phải là sản phẩm hay vị trí, mà là sự kiên nhẫn chờ đợi cho brand xây dựng được, sự nỗ lực liên tục cải thiện, và khả năng chịu lỗ trong giai đoạn đầu. Nhưng hầu hết nông dân không có điều kiện (về tiền, về kỹ năng, về thời gian) để chờ đợi lâu như vậy.

Cảnh báo lớn: Nếu vùng không có place branding mạnh, farmstay sẽ bị cạnh tranh giá rất nặng. Khi giá cạnh tranh, lợi nhuận lao dốc, nông dân lại quay về bán nông sản thô vì đơn giản, quen thuộc, và rủi ro thấp hơn. Đó là một vòng luẩn quẩn mà tôi thấy ở Ninh Thuận hiện nay. Hơn nữa, các nền tảng booking trực tuyến như Booking.com, Airbnb, Agoda chiếm 60-70% lượng đặt phòng của farmstay ở vùng này, nhưng họ lại giữ 15-20% hoa hồng từ mỗi đơn đặt. Điều này có nghĩa rằng ngay cả khi farmstay có khách, lợi nhuận thực tế cũng bị cắt đáng kể. Place branding giúp farmstay thu hút khách, nhưng nó không giải quyết được vấn đề hoa hồng OTA cao này.

KẾT BÀI

Place branding là một công cụ chiến lược mạnh, nhưng không phải là giải pháp duy nhất hay toàn năng. Khi farmstay gắn với một thương hiệu địa phương mạnh — "cà phê Đắk Lắk", "xoài Bình Thuận", "muối Ninh Thuận" — thì nó có giá trị tăng đáng kể. Không phải vì sản phẩm hay dịch vụ thay đổi, mà vì khách biết, tin tưởng, sẵn sàng trả thêm, và kể chuyện lại cho người khác. Đó là lợi thế cấp độ hệ thống. Nhưng điều kiện tiên quyết là: place branding phải được xây dựng từ sản phẩm thực sự tốt, mà ở vùng Nam-Trung Bộ, nền tảng này đã tồn tại.

Vùng Nam-Trung Bộ có tất cả những thứ cần: nông sản tốt, sự đa dạng văn hóa, điều kiện khí hậu. Những gì còn thiếu là sự nối kết hệ thống giữa thương hiệu nông sản với du lịch nông thôn, cùng với hỗ trợ về kỹ năng, cơ sở vật chất, và sự hướng dẫn từ các cơ quan chính quyền. Nếu các chính quyền địa phương, Sở Du lịch, Sở Nông nghiệp làm việc cùng nhau để xây dựng place branding rõ nét cho từng vùng, đồng thời hỗ trợ farmstay về đào tạo kỹ năng tiếp thị số, tiếng Anh, và cải thiện cơ sở vật chất — thì trong 3-5 năm tới, farmstay sẽ không còn là kinh doanh nhỏ lẻ, mà trở thành một ngành kinh tế phụ có ý nghĩa thật sự, tạo thêm thu nhập ổn định cho nông dân. Đó là việc bạn cần làm ngay hôm nay. Không phải chờ.

Theo dõi nhahoachdinh.vn để cập nhật chiến lược du lịch nông thôn, quy hoạch farmstay, và phân tích thực địa từ 15 năm thực chiến.

Tư Vấn Chiến Lược

Muốn đi sâu hơn?

Đặt lịch tư vấn 1-1 trực tiếp với Phạm Thanh Tùng.

Đặt Lịch Tư Vấn →