Phạm Thanh TùngNhà Hoạch Định

NỐI · Cộng đồng kết nối

NỐInam-trung-bo

Cộng đồng nông nghiệp biển: nuôi trồng thủy sản và du lịch Phú Yên

Phú Yên không thiếu tiềm năng. Vấn đề là tiềm năng đó đang nằm im — hoặc tệ hơn, đang bị khai thác sai cách. Bờ biển dài hơn 189 km, hàng chục đầm phá

Phạm Thanh Tùng||12 phút đọc

Tư Vấn Chiến Lược

Muốn đi sâu hơn?

Đặt lịch tư vấn 1-1 trực tiếp với Phạm Thanh Tùng.

Đặt Lịch Tư Vấn →

CỘNG ĐỒNG NÔNG NGHIỆP BIỂN: NUÔI TRỒNG THỦY SẢN VÀ DU LỊCH PHÚ YÊN

MỞ BÀI

Phú Yên không phải điểm du lịch hàng đầu Việt Nam, nhưng đó là lợi thế. Vùng nam trung bộ này đang lặng lẽ xây dựng một mô hình kinh tế kỳ lạ — khi nông nghiệp biển và du lịch không phải "cạnh tranh" mà "nuôi sống nhau". Hàng trăm hộ nuôi tôm sú, đánh cá cơm, bắt mực. Cùng lúc đó, bãi biển xanh và cảng cá truyền thống hút khách du lịch gia tăng từng năm. Điều lạ là cộng đồng nông dân biển chưa thực sự hiểu rõ mình có thể "kiếm tiền vừa từ mẻ cá, vừa từ câu chuyện cá" — và đó chính là khoảng trống tôi muốn phơi bày. Bài viết này sẽ chỉ ra cách mà một vùng nông thôn biển có thể thoát nghèo không cần bỏ hàng, chỉ cần kết nối lại những gì đã có.

BỐI CẢNH VÀ SỐ LIỆU

Phú Yên nằm trên dải bờ biển dài khoảng 100km, dân số toàn tỉnh theo Tổng cục Thống kê 2023 là khoảng 920.000 người, trong đó thành phố Tuy Hòa — trung tâm kinh tế — tập trung khoảng 150.000 người. Tuy Hòa là chìa khóa. Từ đây ra bãi biển Xép chỉ cách 10-15km, cảng cá nằm ngay trong thành phố, và các khu nuôi tôm sú rải rác dọc ven ô duyên hải. Lượng mưa bình quân hàng năm ở Phú Yên dao động từ 1.500-2.000mm, tập trung chủ yếu ở vùng ven biển. Gió biển ổn định, nhất là vào mùa đông (tháng 10 đến tháng 3 năm sau), khi gió Đông mạnh giúp tôm sú phát triển tốt và cá cơm đáy biển sinh sôi. Ngư dân nói rõ: "Mùa gió Đông là mùa cơm" — tức là mùa cao điểm đánh bắt.

Du lịch phát triển chậm hơn. Bãi Xép có danh tiếng nhất, cơ sở hạ tầng khá, nhưng lượng khách còn thấp so với Nha Trang hay Mũi Né. Điểm quan trọng: mùa cao điểm du lịch ở Phú Yên là từ tháng 10 đến tháng 3 — chính là mùa gió Đông, khi thời tiết ổn định nhất, du khách có thể bơi lội và tham quan an toàn. Đây cũng là lúc ngư dân bận rộn với việc đánh bắt. Ngược lại, mùa hè (tháng 5 đến tháng 9) là mùa gió Tây, khi biển động, du khách ít dám bơi, và đây chính là lúc khó khăn cho ngư dân — vùng nước biển gần bờ trở nên khó chịu, các cuộc hành trình ra khơi nguy hiểm hơn. Tuy nhiên, chính vào những tháng này, cảng cá Tuy Hòa — mặc dù có số lượng tàu hoạt động thực tế khoảng 100-150 chiếc thường xuyên — lặng lẽ trở thành một không gian có giá trị du lịch. Là nơi du khách có thể tham quan, mua hải sản tươi, nghe chuyện biển từ những người có kinh nghiệm.

PHÂN TÍCH SÂU

Cái lạ chính là sự bất đồng bộ về mùa vụ tạo ra cơ hội, không phải khó khăn. Nông nghiệp biển ở Phú Yên — đánh cá, nuôi tôm — có chu kỳ tự nhiên rõ ràng. Mùa gió Đông (10-3) là mùa lợi, khi ngư dân bận rộn vì cá nhiều, tôm phát triển tốt. Mùa gió Tây (5-9) là mùa khó khăn, khi biển động, bắt được ít cá, tôm bị stress và chết. Du lịch lại theo chu kỳ hoàn toàn ngược — mùa gió Đông là mùa cao điểm, mùa gió Tây là vắng tanh vì thời tiết xấu. Nếu chỉ nhìn vào một lĩnh vực riêng lẻ, con số tưởng buồn: ngư dân nằm nhà vào mùa gió Tây với thu nhập bị cắt giảm, du lịch vắng tanh vào mùa gió Đông khi du khách e dè biển động. Nhưng nếu kết nối chúng lại, những điểm yếu riêng rẽ trở thành sức mạnh chung.

Tại sao? Vì du khách hiện đại không chỉ muốn tắm biển nữa. Nhu cầu du lịch trải nghiệm đã thay đổi. Một du khách từ Hà Nội hay Sài Gòn khi tới Phú Yên, không chỉ nằm bãi mà còn tò mò: người lướng sóng bẫy cá sao có kỹ năng vậy, tôm sú nuôi sao to như vậy, mực bao giờ có, ai dạy cách nấu hải sản từ nguyên liệu tươi sống. Đó là nhu cầu thực sự. Mặt khác, ngư dân — đặc biệt ở những xã ven biển như Sông Cầu, Phú Hữu — hiện chỉ biết đánh cá rồi bán cho thương lái với giá rẻ. Thu nhập không ổn định, phụ thuộc vào thời tiết và biến động giá thị trường. Họ chưa thấy rõ rằng những kỹ năng, kiến thức, cảnh quan làm việc hàng ngày của họ — những điều họ tưởng thường tục — lại là sản phẩm du lịch có giá trị cao.

Cách nhìn truyền thống vẫn chia đôi: nông dân là nông dân, du lịch là du lịch. Họ khác biệt, ở hai thế giới riêng. Nhưng mô hình cộng đồng nông nghiệp biển kết hợp mục đích khác — nó nói rằng cùng một người, cùng một cộng đồng có thể phục vụ cả hai nhu cầu mà không bỏ lỏng cái gì. Ngư dân vẫn đánh cá, vẫn nuôi tôm. Nhưng vào mùa gió Tây — khi cá hiếm, thu nhập giảm — họ mở nhà hàng hải sản (dùng hàng dự trữ hoặc mua từ vùng khác), dẫn du khách vào tham quan lồng tôm, dạy cách chế biến, bán các sản phẩm thủ công từ lưới cũ hay vỏ tôm. Vào mùa gió Đông, du khách ít hơn, họ quay lại đánh cá toàn thời gian. Chu kỳ tự nhiên trở thành công cụ quản lý lực lượng lao động, chứ không phải bẫy. Các thành viên gia đình có thể xoay vòng giữa hai việc — đánh cá khi mùa, phục vụ du lịch khi lãnh, mà không phải rời bỏ quê hương hay bỏ nghề cha ông.

THỰC TẾ TRÊN MẶT ĐẤT

Tôi đã gặp nhiều gia đình ngư dân ở khu vực Bãi Xép và cảng Tuy Hòa. Một bà chủ hộ nuôi tôm sú tại xã Phú Hữu kể: "Năm nay gió Tây kéo dài, tôm chết mất chục lồng. Giá tôm rơi xuống, không đủ tiền mua giống tôm lứa tới." Bà cũng nói thêm một chi tiết thú vị — chồng bà đi làm công nhân xây dựng ở Tuy Hòa, nhưng nếu có khách du lịch tới xã, chồng lại về, đánh cá cho du khách thấy, hướng dẫn cách cắm lưới. Rồi bán cá cho nhà hàng gần đó với giá cao hơn so với bán cho thương lái. "Năm ngoái tôi kiếm thêm vài triệu từ việc đó, hơn là ngồi nhà chờ cá". Đây chính là mô hình tự phát, chưa có kế hoạch rõ ràng, nhưng đã có hiệu quả nhất định. Bà không cần phải bỏ nuôi tôm, chỉ cần thêm một dòng thu nhập bên lề, vừa đủ để vượt qua những tháng chết mùa.

Cảng Tuy Hòa là ví dụ khác. Hàng ngày khoảng 100-150 tàu cá hoạt động thường xuyên, tạo cảnh tượng hoành tráng vào sáng sớm khi ngư dân chuẩn bị ra khơi hoặc quay lại sau đêm bắt cá. Khách du lịch đôi khi lên cảng xem. Nhưng không ai tổ chức cho họ tìm hiểu kỹ. Họ đứng ở đó mà chẳng ai giải thích tôm gì là tôm sú, tại sao mực quan trọng với kinh tế địa phương, hay các ông cụ ngư dân kia đã ra khơi bao năm rồi. Một khách lớn tuổi từ Hà Nội nói với tôi: "Chỉ tiếc là chẳng có ai hướng dẫn, nếu không thì hay lắm". Đó là tiếng gọi mà cộng đồng nông nghiệp biển chưa nghe thấy rõ — hoặc nghe thấy nhưng không đủ tự tin để đáp ứng.

Những mô hình tích cực đã bắt đầu xuất hiện. Có nhà hàng hải sản nhỏ ở Tuy Hòa mua tôm sú, cá cơm trực tiếp từ ngư dân địa phương, phục vụ du khách với giá ưu đãi. Chủ nhà hàng nói "tôi ưu tiên mua từ những gia đình nuôi tôm gần đây, vì thịt tôm tươi hơn, khách yêu thích, rồi khách lại quay lại". Ngư dân cũng được giá cao hơn — không qua thương lái, tiết kiệm được chi phí trung gian. Đó là liên kết tự nhiên, chưa có hợp đồng rõ ràng hay kế hoạch dài hạn, nhưng hiệu quả rõ ràng. Cả hai bên đều có lợi. Ngư dân kiếm được tiền, nhà hàng có được nguyên liệu chất lượng, du khách cảm thấy hài lòng vì biết mình đang ăn hải sản tươi sống vừa mới bắt được.

Tuy nhiên, những mô hình này vẫn mang tính tự phát, chưa được quy chuẩn hay mở rộng. Vấn đề về vệ sinh an toàn thực phẩm (ATTP) vẫn chưa được xem trọng — khi du khách ăn ở nhà ngư dân, cần tuân thủ những quy định nào? Bảo hiểm du lịch và trách nhiệm pháp lý ra sao nếu có tai nạn? Chi phí đào tạo hướng dẫn viên, trang thiết bị hỗ trợ du khách đi tham quan — ai chi trả? Những câu hỏi này chưa có câu trả lời rõ ràng, vì vậy mô hình không thể phát triển bền vững nếu chỉ dựa vào sự tự phát.

GÓC NHÌN CHIẾN LƯỢC

Phú Yên có ba bài học quan trọng. Thứ nhất, không bao giờ "chuyển đổi ngành" hoàn toàn không cần thiết. Du lịch không phải là thay thế nông nghiệp biển, mà là bổ sung vào những tháng chết mùa. Điều này khác với xu hướng "rời làng vào thành phố" mà nhiều địa phương khác đang làm — những người trẻ ra thành phố xin việc, bỏ lại nông nghiệp, và làng quê dần vắng tanh. Ở Phú Yên, nếu tổ chức tốt, ngư dân vẫn sống trên biển, vẫn là "những người của biển", nhưng thêm một dòng thu nhập từ du lịch. Họ không phải rời gia đình hoặc đất nước, chỉ cần tái sắp xếp thời gian và kỹ năng.

Thứ hai, cộng đồng cần ý thức được giá trị của chính mình. Kỹ năng đánh cá, kiến thức về thủy sản, cảnh quan cảng cá, những bữa ăn nấu từ hàng cá vừa bắt — những thứ này không phải "khoái lệ" hay "bình thường" nữa, mà là sản phẩm du lịch có giá trị cao. Du khách sẵn sàng trả tiền để trải nghiệm. Nhưng nếu ngư dân tự ti, xem mình như "một tầng lớp thấp hơn" du khách thành phố, thì họ sẽ bán rẻ, bán tối và không bao giờ tạo ra mô hình bền vững. Ngược lại, nếu họ hiểu được rằng kỹ năng của mình là "sản phẩm du lịch hàng cấp", thì việc bán nó với giá tương xứng là hoàn toàn công bằng.

Thứ ba — và đây là cảnh báo — du lịch nếu không kiểm soát sẽ phá hoại. Nếu quá nhiều khách tới tham quan lồng tôm, tôm bị stress, chết hàng loạt. Nếu cảng cá bị xem như "công viên giải trí", nó sẽ bẩn, vệ sinh kém, và cuối cùng du khách sẽ ghét. Cần có quy định rõ ràng, hướng dẫn viên được đào tạo chuyên môn, giờ tham quan được bố trí hợp lý. Nói cách khác, cộng đồng nông nghiệp biển không thể tự phát lâu dài — nó cần hỗ trợ từ chính phủ địa phương, hỗ trợ về tài chính, tập huấn nghiên cứu du lịch cộng đồng, và quy hoạch chi tiết. Cần có những dữ liệu rõ ràng: bao nhiêu khách du lịch đến Phú Yên hàng năm, họ từ đâu, chi tiêu bao nhiêu, nhu cầu thực tế của họ là gì. Dựa trên những con số đó mới có thể xây dựng mô hình có tính khả thi.

KẾT BÀI

Cộng đồng nông nghiệp biển Phú Yên là một khái niệm thực tế, không phải ảo. Nó đang diễn ra — những ngư dân lặng lẽ kiếm thêm tiền từ du lịch, những nhà hàng mua hải sản trực tiếp từ người dân, những gia đình chuyển đổi linh hoạt giữa hai hoạt động. Nhưng tiềm năng thực sự vẫn chưa được khai thác đúng mức. Phú Yên có mặt bằng vàng: 100km đường bờ biển, cộng đồng ngư dân khoảng hàng chục ngàn người, chu kỳ mùa vụ chéo nhau tạo cơ hội hoàn hảo, và nhu cầu du lịch trải nghiệm đang tăng từng năm. Cơ hội là tổ chức cộng đồng này lại — thành những hợp tác xã kinh doanh du lịch nông nghiệp biển, đào tạo hướng dẫn viên từ chính cộng đồng, tạo ra những gói tour "một ngày với ngư dân", những lớp học nấu hải sản, hay những stay nhỏ ở nhà ngư dân với tiêu chuẩn vệ sinh rõ ràng. Không cần đầu tư khổng lồ. Cần là bản đồ rõ ràng, tài trợ ban đầu từ chính phủ hoặc nhà đầu tư xã hội, và niềm tin vào giá trị bản thân của cộng đồng. Khi những yếu tố này hội tụ, Phú Yên sẽ không còn là "một vùng chưa phát triển", mà là một mô hình mà những địa phương khác học tập.