Phạm Thanh TùngNhà Hoạch Định

NỐI · Cộng đồng kết nối

NỐItay-nam-bo

Festival dừa Bến Tre: farmstay và cơ hội kết nối thương hiệu

Bến Tre không cần giới thiệu nhiều. Xứ dừa này đã tự nói lên bằng mùi hương, bằng màu xanh trải dài từ bờ sông đến tận ruộng vườn. Nhưng Festival Dừa

Phạm Thanh Tùng||15 phút đọc

Tư Vấn Chiến Lược

Muốn đi sâu hơn?

Đặt lịch tư vấn 1-1 trực tiếp với Phạm Thanh Tùng.

Đặt Lịch Tư Vấn →

MỞ BÀI

Bến Tre sản xuất khoảng 80 phần trăm dừa của cả nước — con số đó không phải tuyên truyền, mà sự thật. Hàng năm, khoảng 1,2 tỷ quả dừa được thu hoạch từ 120.000 hectare đất chua này. Nhưng khi nói đến du lịch nông nghiệp, khi nói đến việc biến lợi thế hiện có thành chuỗi giá trị du lịch bền vững, Bến Tre vẫn chưa khai phá hết tiềm năng. Festival Dừa từ năm 2000 đến nay đã trở thành sự kiện hàng năm — tháng 10, 11 hàng năm, hàng chục nghìn khách du lịch đổ về thành phố Bến Tre, các huyện Châu Thành, Giồng Trôm. Họ tham quan, chứng kiến quy trình khai thác, xem trình diễn, mua sản phẩm. Rồi họ đi. Trong khi đó, nông dân địa phương vẫn chủ yếu sống bằng kinh tế dừa truyền thống — bán quả, bán sợi, bán khosol. Farmstay dừa ở Bến Tre hiện vẫn là một thị trường chưa thực sự được bóc lộ. Đó là vấn đề. Đó cũng là cơ hội.

BỐI CẢNH VÀ SỐ LIỆU

Bến Tre nằm trong lõi của Đồng bằng sông Cửu Long, với diện tích 2.357 km², dân số khoảng 1,55 triệu người. Đây là vùng đất chua — đất mặn độ cao, ở độ sâu từ vài mét xuống dưới — điều kiện mà chỉ cây dừa, cây dâu tằm có thể thích nghi mạnh mẽ. Chính vì thế mà dừa không phải cây mục đích, mà cây sinh tồn của vùng.

Diện tích dừa Bến Tre hiện khoảng 115.000 đến 120.000 hectare, chiếm khoảng 75 đến 80 phần trăm tổng diện tích dừa cả nước. Sản lượng hàng năm đạt 1,2 đến 1,3 triệu tấn, tương đương khoảng 1 tỷ quả. Những con số này xuất phát từ thống kê của các huyện trồng dừa chính: Châu Thành, Giồng Trôm, Mỏ Cày. Dừa nước là giống chiếm ưu thế, nhưng Bến Tre cũng trồng dừa lạc, dừa tím. Chu kỳ thu hoạch liên tục — 45 ngày một quả mới — tạo nên hoạt động quanh năm, cao điểm từ tháng 4 đến tháng 10.

Festival Dừa Bến Tre bắt đầu từ năm 2000 và tổ chức hàng năm vào tháng 10, 11. Đây là sự kiện quy tụ các hoạt động: trưng bày sản phẩm dừa, trình diễn công nghệ khai thác, trò chơi dân gian, và bán hàng. Lượt khách tham dự không thể xác định chính xác hoàn toàn — các báo cáo dao động từ 50.000 đến 200.000 lượt — nhưng rõ ràng Festival đã tạo ra sức hút du lịch nhất định. Sản phẩm từ dừa cũng đa dạng: nước dừa, dừa sấy, sợi dừa, khosol, than dừa, dầu dừa. Nhiều sản phẩm này được xuất khẩu sang Nhật, châu Âu, tạo nên giá trị thương mại đáng kể.

Tuy nhiên, mảng farmstay — du lịch nông thôn lưu trú tại các trang trại dừa — vẫn là miền đất hoang. Hiện không có số liệu chính thức về số lượng farmstay tại Bến Tre, mô hình hoạt động, hay lượt khách hàng năm. Các ước tính sơ bộ cho thấy có từ 20 đến 50 điểm farmstay đang hoạt động với mức độ khác nhau, nhưng hầu hết chưa đạt tiêu chuẩn du lịch chuyên nghiệp. Đó là khe hở cần được lấp đầy.

PHÂN TÍCH SÂU

Tại sao khe hở này lại quan trọng? Vì nó đại diện cho sự chênh lệch giữa tiềm năng và hiện thực.

Du lịch nông thôn, farmstay, kinh tế tuần hoàn được xem là xu hướng toàn cầu từ 2015 trở lại đây. Khách du lịch không còn chỉ muốn ngồi ở nhà hàng và khách sạn — họ muốn trải nghiệm, muốn hiểu về nơi mình đến, muốn kết nối với người dân địa phương, muốn ăn đồ tươi, lâu đài và sao. Farmstay dừa ở Bến Tre không phải là cái gì xa lạ hoặc khó thực hiện. Mô hình rất đơn giản: một gia đình nông dân có vài hectare dừa, cải tạo một góc nhà thành nơi ở khách, mời khách ra vườn nhặt dừa, nấu nước dừa trẻ, uống nước dừa tươi mát, ăn cháo dừa, khô dừa. Chiều tối ngồi dưới cây dừa, nghe những câu chuyện về đất chua, về cách sống của nông dân dừa. Sáng dậy, cắm trại, chèo thuyền qua những dãy dừa, chứng kiến cách khai thác. Đó là trải nghiệm thực.

Cơ chế kinh tế cũng rõ ràng. Một hộ nông dân trồng dừa, nếu chỉ bán quả hoặc bán sợi, thu nhập hàng năm rơi vào khoảng tiền lương công nhân. Nhưng nếu kết hợp farmstay — lưu trú, ăn ở, trải nghiệm — thì nguồn thu nhập thứ hai được tạo ra. Mỗi đêm lưu trú có thể đem lại 300.000 đến 1,2 triệu đồng, tùy vào tiêu chuẩn cơ sở vật chất và dịch vụ. Nếu một farmstay có 5 đến 10 phòng và hoạt động 150 đến 180 ngày năm, thì doanh thu có thể vào khoảng 500 triệu đến 1,5 tỷ đồng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng doanh thu brute này chưa trừ chi phí vận hành hàng ngày — tiền lương nhân viên hướng dẫn, bảo trì cơ sở vật chất, tiện nghi, điện nước — chi phí cố định khá cao trong bối cảnh mùa vụ không đều. Lợi nhuận ròng thực tế sẽ thấp hơn. Dù vậy, đối với một gia đình nông dân, đó vẫn là sự thay đổi đáng kể.

Kết nối thương hiệu lại là chiều sâu khác. Bến Tre, với sự kiện Festival Dừa hàng năm, đã có hình ảnh thương hiệu — vùng dừa. Nhưng khi khách đến Festival rồi lại, họ không có cơ hội lưu lại, sống thử cuộc sống, mua trực tiếp từ nông dân. Nếu Bến Tre phát triển một mạng lưới farmstay dừa, đông đủ, chất lượng, có tiêu chuẩn, thì có thể xây dựng một thương hiệu chỉnh thể: Bến Tre Dừa không chỉ là sản phẩm, mà là điểm đến, là trải nghiệm, là cộng đồng. Điều đó sẽ tạo sức hút khác — khách du lịch sẽ quay lại, sẽ chia sẻ, sẽ đơn đặt hàng hàng quà về nhà. Sản phẩm dừa từ Bến Tre lúc đó không chỉ là sợi hoặc khosol, mà là một phần của ký ức du lịch, của tình cảm. Đây là cách để chuyển đổi từ kinh tế bán dứt khoát sang kinh tế trải nghiệm, nơi giá trị được thêm vào thông qua quan hệ con người và cảm xúc.

Tuy nhiên, để thực hiện điều này, cần phải giải quyết một loạt rào cản thực tế. Thứ nhất, phần lớn farmstay hiện có ở Bến Tre chưa đạt tiêu chuẩn vệ sinh và an toàn thực phẩm quốc tế. Hầu hết các điểm lưu trú nông thôn sử dụng nước giếng không xử lý hoặc xử lý không hoàn toàn, hệ thống xử lý nước thải còn sơ sài, điều kiện vệ sinh các phòng ở chưa đạt mức chuẩn mực. Thứ hai, vấn đề nhân lực. Du lịch cần những người hướng dẫn có kiến thức, ngoại ngữ, kỹ năng giao tiếp. Tuy nhiên, thanh niên ở Bến Tre, đặc biệt ở vùng nông thôn, có xu hướng di cư ra Sài Gòn và các thành phố lớn để tìm công việc với lương cao hơn. Giữ lại nhân lực chất lượng cho farmstay là thách thức. Thứ ba, vấn đề pháp lý. Farmstay ở Bến Tre hiện chưa có khung quy định rõ ràng từ Sở Du Lịch hoặc Sở Nông nghiệp — điều này gây khó khăn cho nông dân biết phải tuân thủ tiêu chuẩn nào, cần đăng ký loại hình kinh doanh gì, và bảo hiểm du lịch là bắt buộc hay không. Thứ tư, thách thức khí hậu dài hạn. Bến Tre đang đối mặt với xâm nhập mặn gia tăng, dự báo ảnh hưởng vùng trồng dừa 20 đến 30 năm tới. Farmstay cần được thiết kế với khả năng thích nghi cao, không chỉ là ngôi nhà đơn thuần mà còn là cơ sở dựa trên kiến thức về phòng chống tác động của biến đổi khí hậu.

THỰC TẾ TRÊN MẶT ĐẤT

Tôi đã điều tra một số hộ nông dân dừa ở Châu Thành và Giồng Trôm trong các năm gần đây. Thực tế cho thấy: nông dân đã nhận thức được giá trị du lịch, nhưng hành động còn chậm và thận trọng.

Có một gia đình ở Giồng Trôm, chủ khoảng 3 hectare dừa, đã cộng tác với một công ty du lịch để đón khách vào tháng 10, 11. Họ chuẩn bị một gian phòng khách đơn sơ, nấu cháo dừa, nước dừa, cho khách xuống vườn. Khách hầu hết là tour người Sài Gòn, lưu trú 1 đến 2 đêm, chi tiêu khoảng 1 đến 1,5 triệu đồng trên đầu người. Gia đình này nói: "Năm ngoái lần đầu tiên có khách, chúng tôi kiếm được 8 triệu từ du lịch. Nếu năm nay tăng gấp đôi, du lịch sẽ bằng bán dừa". Điều này thể hiện cơ hội không phải ảo vọng.

Tuy nhiên, phía doanh nhân du lịch lại nói khác. Họ nhấn mạnh, ở Bến Tre, farmstay dừa quả thật ít — hầu hết các điểm hiện có chỉ là tour ngày, khách đến sáng, vòng vòng khoảng 4 đến 5 giờ, ăn dầu dừa nướng, uống nước dừa, rồi đi. Farmstay thực sự có tiêu chuẩn vệ sinh, an toàn, dịch vụ chuyên nghiệp còn rất ít. Giá cả cũng không rõ ràng — có nơi quá rẻ (chỉ 300.000 một đêm, rất khó duy trì chất lượng), có nơi quá cao (3 triệu hoặc hơn, gần bằng giá resort cao cấp ở Sài Gòn). Khách do vậy mà lúng túng, không biết lựa chọn. Mạng lưới tiếp thị cũng yếu — hầu hết farmstay chỉ được biết qua hướng dẫn viên hoặc thi thoảng trên mạng xã hội, không có chuỗi thống nhất, không có trang web trung tâm, không có ứng dụng di động để khách dễ tìm kiếm và đặt chỗ. Điều này khiến du khách lặp lại khó, và các farmstay mới khó phát triển.

Công nghệ khai thác dừa lại là một điểm mạnh. Khi khách được xem cách một người thợ leo lên cao (15 đến 20 mét), cắt dừa bằng dao liềm cong, hoặc cách nấu sợi dừa từ xơ dừa thô, hoặc cách nướng cháo dừa trên bếp than tạm bợ — những hình ảnh đó rất được khách yêu thích và ấn tượng. Đó là cơ sở tốt cho khi lồng vào trải nghiệm farmstay, tạo nên sự xác thực mà khách đã mong đợi.

Một ví dụ cụ thể: Ở huyện Mỏ Cày, một hộ nông dân đã liên kết với một doanh nghiệp xử lý dừa, biến trang trại thành điểm tham quan tích hợp. Khách được xem từng khâu sản xuất: từ thu hoạch, xẻ, rửa, sấy, đóng gói. Tối khách ở lại nhà mái tranh được cải tạo, ăn cơm chiên dừa nấu tươi. Giá là khoảng 1,2 triệu một đêm. Theo thông tin từ công ty liên kết, năm 2022, hộ này đón được khoảng 400 khách — doanh thu từ du lịch vào khoảng 480 triệu đồng, tương đương khoảng một phần ba tổng doanh thu nông nghiệp của hộ. Đó là chứng minh sống động rằng mô hình farmstay có khả năng sinh lời. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng con số 400 khách này có thể bao gồm cả tour tập thể và các lượt tham quan ngắn, không phải toàn bộ là lưu trú qua đêm. Do đó, cần cẩn thận khi sử dụng ví dụ này để tính toán xu hướng chung. Hơn nữa, không phải mọi hộ nông dân đều có khả năng kết nối với doanh nghiệp lớn như vậy.

GÓC NHÌN CHIẾN LƯỢC

Từ thực tế trên, tôi rút ra những bài học với tính chất kỳ vọng và thách thức cân bằng.

Thứ nhất: Cơ sở hạ tầng. Bến Tre cách Sài Gòn khoảng 80 km, thời gian lái xe thường là 2 đến 3 giờ (bao gồm cả thời gian chờ phà và ùn tắc đường). Kết nối giao thông không phải vấn đề quá lớn. Nhưng farmstay không thể phát triển mà không có quy hoạch tập trung. Nếu farmstay được phân tán khắp nơi, không có tuyến du lịch liên kết, thì khách khó lựa chọn, khó tìm kiếm. Cần một kế hoạch quy hoạch: chọn những xã, huyện trọng điểm (như Châu Thành, Giồng Trôm), hỗ trợ cơ sở hạ tầng, đường sách, điện nước ổn định, wifi, hệ thống xử lý nước thải cho farmstay tập trung ở đó. Ví dụ, Châu Thành có thể trở thành tâm điểm du lịch dừa, với khoảng 30 đến 50 farmstay phân bố theo mạng lưới hợp lý. Khách có thể lựa chọn dễ dàng, công ty du lịch dễ tổ chức tour, nông dân dễ hợp tác với nhau để chia sẻ kinh nghiệm và khách.

Thứ hai: Tiêu chuẩn và chứng chỉ. Hiện nay, farmstay ở Bến Tre không có tiêu chuẩn chính thức. Điều này gây khó khăn cho khách lựa chọn và hạn chế sức cạnh tranh. Bến Tre cần phối hợp với Sở Du Lịch, Sở Nông nghiệp, để xây dựng tiêu chuẩn farmstay dừa: yêu cầu vệ sinh, an toàn thực phẩm, tiện nghi cơ bản (phòng ngủ sạch sẽ, nhà vệ sinh đủ, nước sạch), dịch vụ (hướng dẫn viên ngoại ngữ cơ bản, thực đơn đa dạng). Sau đó, cấp chứng chỉ hoặc sao dựa trên tiêu chuẩn. Điều này sẽ nâng cao uy tín, giúp khách yên tâm, và giúp farmstay tốt được quảng bá rộng rãi hơn.

Thứ ba: Kết nối thương hiệu và tiếp thị. Festival Dừa là một sự kiện mạnh, nhưng nếu không kết nối với farmstay, thì chỉ là tạm thời. Cần phát triển một chiến lược tiếp thị chỉnh thể: từ Festival Dừa, khách có thể đặt farmstay trước qua một website hoặc ứng dụng di động chuyên dụng. Sau Festival, vẫn có chương trình du lịch dừa thường xuyên — không cần chỉ tháng 10, 11, mà quanh năm. Tháng 4 đến 9, du lịch dừa có thể tập trung vào việc thăm vườn, chứng kiến đỉnh cao của mùa thu hoạch. Tháng 10 đến 11 là Festival chính thức. Tháng 12 đến 3 có thể là du lịch khám phá sản phẩm, nhà máy chế biến. Ngoài ra, cần tiếp cận khách ngoại quốc thông qua các nền tảng đặt phòng quốc tế như Airbnb, Booking.com để tăng tầm phủ sóng.

Thứ tư: Liên kết cộng đồng. Farmstay không chỉ là nhà nông dân mở cửa cho khách. Nó cần là một mô hình kinh tế cộng đồng — nông dân khai thác dừa, phụ nữ địa phương nấu nước dừa và cháo, người trẻ làm hướng dẫn viên, thương nhân nhỏ bán sản phẩm phụ. Lợi ích được chia sẻ theo hợp đồng rõ ràng. Khi cộng đồng tham gia, tính bền vững sẽ cao, và khách sẽ cảm nhận được sự xác thực. Đồng thời, cần hỗ trợ đào tạo: nông dân học quản lý farmstay, tiếp khách, nấu ăn theo chuẩn an toàn; thanh niên học hướng dẫn viên, ngoại ngữ. Điều này giúp tạo cơ hội việc làm địa phương, giữ chân nhân lực.

Thứ năm: Quản lý rủi ro và bền vững. Cần nhấn mạnh rằng farmstay ở Bến Tre không chỉ đối mặt với thách thức kinh tế mà còn thách thức môi trường dài hạn. Xâm nhập mặn được dự báo sẽ ảnh hưởng vùng này trong 20 đến 30 năm tới. Do đó, farmstay cần được thiết kế với khả năng thích nghi: sử dụng kỹ thuật tưới nước mặn từ từ, xây dựng mương nước ngọt riêng, trồng cây phụ có khả năng chịu mặn. Ngoài ra, cần có kế hoạch dự phòng: nếu du lịch hoạt động chỉ 100 đến 150 ngày năm thay vì 200 ngày lý tưởng (do mùa vụ không đều), chi phí cố định sẽ tính toán như thế nào? Có cần kết hợp với các mô hình kinh tế khác (như bán sản phẩm dừa, dịch vụ tour ngày) để giảm rủi ro không? Những câu hỏi này cần được giải quyết thông qua nghiên cứu thị trường chi tiết.

KẾT BÀI

Festival Dừa Bến Tre không phải chỉ là một sự kiện hàng năm. Nó là một điểm xuất phát để xây dựng một hệ thống du lịch nông thôn bền vững, nâng cao thu nhập nông dân, và tạo ra một thương hiệu khu vực mạnh. Farmstay dừa là chìa khóa — không phải chìa khóa duy nhất, nhưng là chìa khóa để khách lưu lại, để kinh tế du lịch trở thành một phần hữu cơ của cuộc sống Bến Tre, không chỉ là một ngành họp tạm thời. Cơ hội hiện đang rõ ràng — thị trường du lịch nội địa Việt Nam đang lớn mạnh, khách tìm kiếm trải nghiệm xác thực, và Bến Tre có tất cả thứ cần thiết: sản phẩm độc đáo, không gian nông thôn yên tĩnh, con người quên tình cảm. Câu hỏi là Bến Tre có dũng cảm để biến cơ hội thành hành động không? Nếu có, với sự hỗ trợ của chính phủ địa phương, hợp tác của nông dân, và quản lý rủi ro chặt chẽ, 5 đến 7 năm tới, du lịch dừa sẽ không phải là thứ phụ của nông nghiệp, mà là một trụ cột kinh tế riêng, mang lại lợi ích bền vững cho cộng đồng.